Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 - Tháng và Mùa
Ở đây bạn sẽ học tên các tháng và mùa trong tiếng Anh, như "tháng một", "tháng hai" và "mùa xuân", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
each of the twelve named divisions of the year, like January, February, etc.

tháng
Tháng yêu thích của tôi là tháng mười hai vì những ngày lễ.
the first month of the year, after December and before February

tháng một
Thời tiết mùa đông vào tháng một mang đến những buổi sáng lạnh giá và những buổi tối ấm cúng bên lò sưởi, hoàn hảo cho ca cao nóng và chăn ấm.
the second month of the year, after January and before March

tháng hai
Ở một số quốc gia, tháng Hai được biết đến là tháng của tình yêu và lãng mạn.
the third month of the year, after February and before April

tháng ba
Ngày Thánh Patrick được tổ chức vào tháng ba.
the fourth month of the year, after March and before May

tháng Tư
Mưa tháng tư mang đến hoa tháng năm, một câu nói phản ánh các kiểu thời tiết không thể đoán trước của tháng chuyển tiếp này.
the fifth month of the year, after April and before June

tháng Năm
Ngày của Mẹ được tổ chức vào tháng năm để tôn vinh các bà mẹ.
the sixth month of the year, after May and before July

tháng sáu
Tháng Sáu đánh dấu sự khởi đầu chính thức của mùa hè ở Bắc bán cầu, mang lại những ngày dài hơn, nhiệt độ ấm hơn và các hoạt động ngoài trời như đi biển và tiệc nướng.
the seventh month of the year, after June and before August

tháng Bảy
Tháng Bảy là tháng cao điểm cho kỳ nghỉ hè, với các gia đình đi du lịch đến các bãi biển, khu nghỉ dưỡng, công viên quốc gia và các điểm đến khác để thư giãn và phiêu lưu.
the eighth month of the year, after July and before September

tháng Tám
Tháng Tám thường mang đến đỉnh điểm của cái nóng mùa hè, với nhiệt độ tăng cao và mọi người tìm kiếm sự giải nhiệt ở các bãi biển, hồ bơi và không gian có điều hòa.
the ninth month of the year, after August and before October

tháng chín
Nhiều học sinh trở lại trường vào tháng Chín, và phụ huynh cùng giáo viên chuẩn bị cho năm học sắp tới, tổ chức lớp học, mua sách giáo khoa và lên kế hoạch giảng dạy.
the tenth month of the year, after September and before November

tháng Mười
Tháng Mười được biết đến với tán lá mùa thu rực rỡ, khi cây cối ở nhiều vùng chuyển sang các sắc đỏ, cam và vàng, tạo nên những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
the 11th month of the year, after October and before December

tháng mười một
Khi nhiệt độ giảm xuống, tháng 11 đánh dấu sự bắt đầu của mùa lễ hội, với nhiều người bắt đầu trang trí nhà cửa và chuẩn bị cho các lễ kỷ niệm.
the 12th and last month of the year, after November and before January

tháng Mười Hai
Một số người đặt ra quyết tâm cho năm mới vào tháng mười hai, hy vọng sẽ tạo ra những thay đổi tích cực.
a period of time that a year is divided into, such as winter and summer, with each having three months

mùa
Mùa thu là thời điểm tuyệt đẹp để đi dạo trong thiên nhiên và ngắm nhìn những chiếc lá đầy màu sắc.
the season that comes after winter, when in most countries the trees and flowers begin to grow again

mùa xuân, xuân
Những con chim bắt đầu xây tổ vào mùa xuân.
the season that comes after spring and in most countries summer is the warmest season

mùa hè, mùa hạ
Tôi thích đi xe đạp và cảm nhận làn gió ấm áp của mùa hè trên khuôn mặt mình.
the season that comes after summer, when in most countries the color of the leaves change and they fall from the trees

mùa thu
Vào mùa thu, bạn có thể thấy những con sóc thu thập hạt để dự trữ cho mùa đông.