đàn ông
Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những vật nặng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về con người, chẳng hạn như "đàn ông", "phụ nữ" và "bạn bè", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đàn ông
Bố tôi là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những vật nặng.
phụ nữ
Nhìn người phụ nữ đội mũ đỏ kia; cô ấy đang cười.
cậu bé
Nhìn cậu bé với cái ba lô; cậu ấy đang đi học.
cô gái
Nhìn cô bé mặc váy hồng; cô ấy đang chơi với búp bê.
bạn
Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.
bạn trai
Bản chất quan tâm và những cử chỉ âu yếm của anh ấy khiến anh ấy trở thành bạn trai hoàn hảo.
bạn gái
Anh ấy đã giới thiệu bạn gái của mình với bạn bè tại bữa tiệc tối qua.
người
Mỗi người đều có quyền bày tỏ ý kiến và niềm tin của mình.
người
Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi dành thời gian với người thân yêu.
người lớn
Là một người lớn, cô ấy đảm nhận trách nhiệm của sự nghiệp và gia đình.
em bé
Cô ấy ôm đứa bé đang ngủ trong vòng tay.