Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 - Gia đình
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về gia đình, như "cha", "mẹ" và "con", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
our mother or our father

cha mẹ, mẹ hoặc cha
Cha mẹ tôi, một hình ảnh yêu thương và hỗ trợ, luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.
a child's male parent

cha, bố
Cha của John là một kỹ sư, và ông đã truyền niềm đam mê công nghệ cho con trai mình.
a child's female parent

mẹ, má
Mẹ của Sarah là một bác sĩ và bà ấy luôn là nguồn cảm hứng cho cô.
an informal way of calling our father

bố, cha
Bố tôi là một đầu bếp tuyệt vời và làm những chiếc bánh kếp ngon nhất vào cuối tuần.
a woman who has given birth to a child or someone who cares for and raises a child

mẹ, má
Mẹ tôi là một đầu bếp tuyệt vời. Món lasagna tự làm của bà là món ăn yêu thích của tôi.
the lady you are officially married to

vợ, người vợ
Vợ tôi là một nghệ sĩ tài năng và những bức tranh của cô ấy luôn khiến tôi kinh ngạc.
the man you are officially married to

chồng, người chồng
Chồng tôi là một người bạn đời chăm chỉ và hỗ trợ, luôn đặt gia đình lên hàng đầu.
a son or daughter of any age

đứa trẻ, con cái
Người cha tự hào nhìn con mình biểu diễn trên sân khấu, rạng rỡ niềm vui.
a person's male child

con trai, đứa con trai
Con trai tôi là một nhạc sĩ tài năng và chơi guitar rất hay.
a person's female child

con gái, con gái
Ông và bà Johnson là những người cha mẹ tự hào của ba con gái, mỗi người có tài năng riêng.
a lady who shares a mother and father with us

chị gái, em gái
Họ là những chị em rất thân thiết và làm mọi thứ cùng nhau.
a man who shares a mother and father with us

anh trai, em trai
Anh trai tôi là người bạn thân nhất của tôi và chúng tôi kể cho nhau nghe mọi thứ.
people that are related to each other by blood or marriage, normally made up of a father, mother, and their children

gia đình, họ hàng
Gia đình tôi thích đi nghỉ cùng nhau mỗi năm.
the woman who is our mom or dad's mother

bà, bà ngoại
Bà tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về thời bà còn là một cô gái trẻ.
the man who is our mom's or dad's father

ông nội, ông ngoại
Cô ấy và ông nội thích xem phim cũ và ăn bắp rang.
your daughter or son's child

cháu, cháu trai/cháu gái
Cháu của cô ấy rất thích chơi với búp bê.
the sister of our mother or father or their sibling's wife

dì, cô
Dì tôi là chị gái của mẹ tôi và chúng tôi thường dành kỳ nghỉ cùng nhau.
the brother of our father or mother or their sibling's husband

chú, bác
Họ thường đến nhà chú của họ để ăn tối cùng gia đình.
our sister or brother's daughter, or the daughter of our husband or wife's siblings

cháu gái, con gái của anh chị em chúng tôi
Cháu gái của cô ấy là thành viên nhỏ tuổi nhất trong gia đình và mọi người đều yêu quý cô bé.