Số lượng - Tốc độ
Khám phá các thành ngữ tiếng Anh về tốc độ với các ví dụ như "với tốc độ chớp nhoáng" và "chạy như gió".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Đố vui
in a rapid and nonstop way

nhanh và không ngừng, liến thoắng không ngừng
Anh ấy giải thích cả kế hoạch nhanh không ngừng, còn tôi thì theo không kịp.
extremely low in speed

chậm như rùa, rất chậm
Tệp tải xuống chậm như rùa, nên tôi để nó chạy qua đêm.
very low in speed

rất chậm, chậm như rùa
Sau vụ tai nạn, giao thông rất chậm.
with very high speed

nhanh vượt bậc, tiến bộ rất nhanh
Tiếng Anh của anh ấy tiến bộ rất nhanh khi bắt đầu nói mỗi ngày.
in a speedy and intense way

nhanh và dồn dập, dồn dập liên tục
Trong những phút cuối, các đợt tấn công từ hai phía ập đến nhanh và dồn dập.
with extremely high speed

nhanh như chớp, cực kỳ nhanh
Vé bán hết nhanh như chớp.
in extremely high speed

nhanh như chớp, cực kỳ nhanh
Gói hàng biến mất khỏi hiên nhà nhanh như chớp.
with great speed

nhanh như bay, nhanh như chớp
Cửa vừa mở, con mèo phóng đi nhanh như bay.
in a very quick way

rất nhanh, hết tốc lực
Anh ấy hoàn thành vòng cuối rất nhanh.
used to say that a vehicle is driven with great speed

hết ga, chạy hết tốc lực
Xe cứu thương chạy hết ga qua giao lộ vắng.
to run with a lot of speed

chạy rất nhanh, chạy hết tốc lực
Khi con chó xổ ra, nó chạy rất nhanh xuống phố.
movements or actions that happen with a lot of speed

rất nhanh, nhanh và thoáng qua
Trong giờ cao điểm buổi trưa, đầu bếp làm việc rất nhanh.
in a manner that is very fast

rất nhanh, nhanh như chớp
Khi chuông reo, bọn trẻ chạy lên bậc thang rất nhanh.
very quickly and in large amounts, especially when gaining or losing money
as soon or fast as one can

nhanh hết sức có thể, hết tốc lực
Cô ấy làm nhanh hết sức có thể để hoàn thành đề xuất trước nửa đêm.
