ống thoát nước mưa
Anh ấy leo lên thang để dọn sạch lá cây làm tắc ống thoát nước mưa.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ thống ống nước như "cống", "thoát nước" và "đường ống".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ống thoát nước mưa
Anh ấy leo lên thang để dọn sạch lá cây làm tắc ống thoát nước mưa.
cống rãnh
Đội bảo trì đã thông một chỗ tắc nghẽn trong đường cống để khôi phục dòng chảy bình thường.
hố phân
Họ phải gọi dịch vụ thu gom rác thải để làm trống bể phốt đầy ở sân sau.
ống thoát nước
Ống thoát nước trong buồng tắm bị tắc bởi tóc và xà phòng, khiến nước đọng lại ở đáy bồn tắm.
thoát nước
Chính quyền địa phương đang tập trung vào việc cải thiện thoát nước ở những khu vực dễ bị ngập lụt trong mùa mưa.
ống dẫn
Công ty đang xem xét thay thế hệ thống ống dẫn lỗi thời bằng một lựa chọn tiết kiệm năng lượng hơn.
fatberg
Phải mất vài ngày và thiết bị chuyên dụng để loại bỏ fatberg khỏi các đường ống.
vòi nước
Vòi nước trong phòng tắm bị rò rỉ, vì vậy một thợ sửa ống nước đã được gọi.
máng xối
Họ đã dọn sạch lá và mảnh vụn làm tắc máng xối để ngăn ngừa thiệt hại do nước.
đường ống chính
Các công nhân đang sửa chữa đường ống chính dẫn khí tự nhiên đến khu phố.
điểm xả
Các công nhân đang sửa chữa điểm xả để ngăn nước tràn vào công viên gần đó.
hệ thống thoát nước
Sau cơn bão, hệ thống thoát nước hoạt động tốt, giữ cho khu vực khô ráo.
rò rỉ
Họ đang điều tra sự rò rỉ trong hệ thống làm mát của nhà máy.
ống
Công ty khí đốt đã thay thế ống cũ để ngăn ngừa rò rỉ.
nước máy
Âm thanh của nước chảy từ con suối gần đó tạo ra một bầu không khí yên bình trong khu vườn.
bể tự hoại
Họ phải lắp đặt một bể tự hoại mới vì cái cũ đã bị hư hỏng quá nhiều.
nước thải
Nhà máy xử lý xử lý hàng triệu gallon nước thải mỗi ngày.
ống đứng
Hệ thống ống đứng của tòa nhà đã được kiểm tra để đảm bảo rằng nó có thể chịu được áp lực nước cao trong trường hợp hỏa hoạn.
van dừng
Nếu có ống nước bị vỡ, bạn nên ngay lập tức đóng van khóa để ngăn dòng nước chảy.
ống thoát nước thải
Ống thải được kết nối với hệ thống thoát nước để dẫn nước thải đi.
ống cấp nước chính
Các công nhân đang đào đường để sửa chữa đường ống nước chính bị hư hỏng.
hệ thống ống nước
Thợ sửa ống nước đã lắp đặt các thiết bị mới như một phần của việc cải tạo hệ thống ống nước trong phòng tắm.
thiết bị ống nước
Cô ấy đã thay thế các thiết bị ống nước cũ trong phòng tắm bằng những cái hiện đại.
phụ kiện ống
Nhà thầu đã sử dụng một số phụ kiện ống để hoàn thành hệ thống ống nước cho ngôi nhà mới.
bồn tiểu
Sân vận động đã lắp đặt các bồn tiểu mới để phục vụ đám đông lớn trong các sự kiện.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
bồn rửa phòng giặt
Bồn giặt là hoàn hảo để ngâm quần áo bẩn qua đêm.
bồn cầu
Một cái bồn cầu bị tắc đã dẫn đến một tình huống vừa hài hước vừa xấu hổ trong buổi họp mặt gia đình.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
ống đực
Khi lắp đặt vòi sen mới, hãy đảm bảo rằng ống nam được căn chỉnh chính xác với đầu nối nữ.
ống cái
Áp lực nước thấp vì ống cái không được kết nối đúng cách với đường ống chính.