Thế vận hội Paralympic
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để thi đấu tại Paralympic và cuối cùng đã biến ước mơ của mình thành hiện thực.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các cuộc thi thể thao cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Thế vận hội Paralympic
Cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để thi đấu tại Paralympic và cuối cùng đã biến ước mơ của mình thành hiện thực.
xếp hạng
Xếp hạng của đội đã được cải thiện sau chiến thắng của họ trong trận đấu cuối cùng.
á quân
Sau một trận chung kết khó khăn, người chơi đã kết thúc với vị trí á quân trong giải đấu.
khán giả
Là một khán giả dày dạn kinh nghiệm, anh ấy biết tất cả các luật chơi và thường có thể dự đoán được các nước đi tiếp theo của người chơi.
kẻ yếu thế
Cô ấy luôn cổ vũ cho kẻ yếu trong thể thao vì cô ấy yêu thích một câu chuyện trở lại hay.
giải đấu
Cô ấy đã giành chiến thắng giải đấu cờ vua sau khi đánh bại nhiều đối thủ ở nhiều vòng.
vòng loại
Chiến thắng vòng loại là rất quan trọng để tiến vào vòng chung kết của giải đấu.
trọng tài
Trọng tài đã gọi người chạy là out ở home plate sau một cú chạm gần.
bục
Sau khi giành vị trí thứ ba, anh ấy tự hào đứng trên bậc thấp nhất của bục vinh quang để nhận huy chương.
thời gian chết
Cô ấy đã dành một khoảng thời gian nghỉ ngơi để nghỉ ngơi sau khi học.
lỗi
Lỗi của vận động viên dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc đua.
loại bỏ
Đội nhắm đến việc loại bỏ các nhà vô địch hiện tại khỏi giải đấu.
giải đấu
Anh ấy đã tham gia một giải đấu địa phương để chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.
đưa vào băng ghế dự bị
Nếu bạn tiếp tục không tuân theo quy định của đội, bạn sẽ bị đưa ra khỏi sân.
rê bóng
Trong buổi tập luyện, cô ấy đã làm việc về việc thay đổi nhịp độ khi dẫn bóng để vượt qua hậu vệ.
tắc bóng
Cô ấy tackle đối thủ bằng một cú đánh sạch, dừng trận đấu.
huấn luyện viên
Huấn luyện viên bóng rổ của Sarah đã dẫn dắt đội của cô đến chức vô địch thành phố.
thử thách thời gian
Anh ấy đã gặp khó khăn trong cuộc đua thử thời gian nhưng vẫn cố gắng hoàn thành trong top mười.