Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 5) - Religion
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tôn giáo cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
strong belief in a particular god or religion

đức tin, niềm tin
Bài giảng mạnh mẽ của nhà truyền đạo đã truyền cảm hứng cho một cảm giác đức tin được đổi mới trong hội chúng.
a strong feeling of certainty that something or someone exists or is true; a strong feeling that something or someone is right or good

niềm tin, sự tin tưởng
Thành công của đội được thúc đẩy bởi niềm tin tập thể vào khả năng vượt qua thách thức của họ.
the supernatural being that Muslims, Jews, and Christians worship and believe to be the creator of the universe

chúa, đấng tạo hóa
Nhà thờ được dành riêng cho việc thờ phượng Chúa.
a female divine being worshipped in different religions

nữ thần, thần linh nữ
Trong một số tôn giáo, người ta dâng lễ vật để tôn vinh các nữ thần của họ.
the action of praying to God or other higher powers

lời cầu nguyện
Cầu nguyện có thể là một hình thức thiền định đối với một số người, mang lại không gian yên tĩnh để suy ngẫm, kết nối và giao lưu tâm linh.
to respect and honor God or a deity, especially by performing rituals

thờ phụng, tôn thờ
Các tín đồ tôn thờ thần của họ thông qua những lời cầu nguyện và nghi lễ hàng ngày.
a building used for worshiping one or several gods, used by some religious communities, especially Buddhists and Hindus

đền, chùa
Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương đến đền để hoàn thành lời nguyện với vị thần.
a building where Christians go to worship and practice their religion

nhà thờ
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
the act of burying a dead body or the ceremony in which a dead body is buried

tang lễ, chôn cất
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu chôn cất cổ đại gần con sông.
originating from, relating to, or associated with God or a god

thần thánh, thiêng liêng
Anh ấy cầu nguyện cho sự hướng dẫn thiêng liêng khi đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống.
a member of a female religious group that lives in a convent

nữ tu sĩ, bà xơ
Trang phục và mạng che mặt của nữ tu là biểu tượng cho cam kết của cô ấy với cộng đồng tôn giáo của mình.
the study of religions and faiths

thần học, khoa học tôn giáo
Ông theo đuổi sự nghiệp trong thần học để trở thành một nhà lãnh đạo tôn giáo.
someone believed to speak by divine inspiration or interpret the will of God

nhà tiên tri, người tiên tri
Mọi người tìm kiếm lời khuyên của nhà tiên tri trong thời kỳ khủng hoảng.
a spiritual and holy being with two white wings, believed to be a servant or agent of God

thiên thần, sứ giả thần linh
Trong giấc mơ của mình, một thiên thần đã dẫn dắt anh ta qua một khu rừng tối.
the person who leads the Roman Catholic Church

Giáo hoàng, Đức Thánh Cha
Giáo hoàng đã ban hành một thông điệp kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu và công bằng xã hội.
people who are officially chosen to lead religious services in a church or other religious institution

giáo sĩ, tăng lữ
Nhà thờ đầy giáo sĩ từ các giáo phái khác nhau.
a man who is trained to perform religious ceremonies in the Christian Church

linh mục, thầy tu
Dân làng tụ tập để nghe bài giảng chủ nhật của linh mục.
an occurrence or event that is impossible to be the work of a human being rather a supernatural power

phép lạ
Những người hành hương đã đi đến địa điểm nơi được cho là xảy ra phép lạ.
any act that goes against the law of God

tội lỗi
Khái niệm tội lỗi thường đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
(Christian theology) the deliverance from sin and its consequences, believed to be brought about by faith in Christ

sự cứu rỗi, sự cứu chuộc
Lời khai của anh ấy đã mô tả cách anh ấy tìm thấy sự cứu rỗi sau nhiều năm đấu tranh.
a punishment imposed by a priest or oneself in order to express regret for the sins committed

sự sám hối, sự chuộc tội
Nghi lễ yêu cầu sự ăn năn thông qua im lặng và suy ngẫm.
the events or situations that are predetermined or inevitable for a person, often believed to be controlled by a higher power

số phận, định mệnh
Anh ấy ôm lấy số phận của mình, sẵn sàng cho bất cứ điều gì ở phía trước.
a life that is believed to exist after death

kiếp sau, cuộc sống sau khi chết
Trong một số tôn giáo, hành động trong cuộc sống này quyết định số phận của một người ở kiếp sau.
the realm of God and angels where the believers are promised to reside

thiên đường, niết bàn
Truyền thuyết kể về một thiên đường được gọi là thiên đàng, dành riêng cho những người công chính.
(in Christianity) the dwelling place of Satan and his forces, where sinners suffer eternal punishment

địa ngục, âm phủ
Những người trung thành cầu nguyện cho sự cứu rỗi để tránh địa ngục.
a belief that one will get the reward or face the consequences of one's good or bad actions

nghiệp, số phận
Hiểu được nghiệp giúp con người đưa ra những lựa chọn đạo đức và trau dồi những đức tính tích cực.
