Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Politics
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chính trị cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a form of government where the power is vested in the hands of the people, either directly or through elected representatives

dân chủ
Trong một nền dân chủ, tư pháp độc lập với các nhánh hành pháp và lập pháp.
a vote in which all the people of a country are asked to decide on one political question

trưng cầu dân ý, cuộc trưng cầu
Thủ tướng đã từ chức sau khi thua cuộc trưng cầu dân ý về cải cách hiến pháp.
a political system in which a central government controls the affairs of each self-governed state

chủ nghĩa liên bang
Các nguyên tắc của chủ nghĩa liên bang được thiết kế để bảo vệ chủ quyền của các bang riêng lẻ trong khi duy trì một chính phủ quốc gia thống nhất.
a system of governing that is authoritarian and usually not selected in a fair election

chế độ, chính quyền độc tài
Chế độ độc tài đã áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt lên truyền thông.
a set of beliefs or principles that guide a community or nation

hệ tư tưởng, học thuyết
Hệ tư tưởng sáng lập của quốc gia nhấn mạnh tự do và bình đẳng cho tất cả mọi người.
someone who attempts to persuade politicians to agree or disagree with a law being made or changed

người vận động hành lang, nhà vận động
the main political party opposed to the government

đối lập
Đảng đối lập đã cáo buộc chính phủ đàn áp tự do ngôn luận và bất đồng chính kiến.
a system of government or a country or state that is ruled by a king or queen

chế độ quân chủ, vương quốc
Trong một chế độ quân chủ lập hiến, quyền lực của nhà vua hoặc nữ hoàng bị giới hạn bởi pháp luật.
a group of people in a specific area who elect a representative to a legislative position

khu vực bầu cử, cử tri
Một cuộc khảo sát đã được tiến hành để đánh giá ý kiến của khu vực bầu cử về cải cách thuế mới.
arguments and disagreements between small groups of people within a political party or an organization

phe phái, sự chia rẽ
a document listing the options or candidates used in voting

phiếu bầu, phiếu
Mỗi lá phiếu đã được kiểm tra độ chính xác trước khi phân phát.
an alliance between two or more countries or between political parties when forming a government or during elections

liên minh, khối liên minh
Công đoàn đã thành lập một liên minh với các tổ chức sinh viên để vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn và giáo dục phải chăng.
information and statements that are mostly biased and false and are used to promote a political cause or leader

tuyên truyền
Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã làm cho việc phổ biến tuyên truyền nhanh chóng và rộng rãi trở nên dễ dàng hơn.
to refuse to buy, use, or participate in something as a way to show disapproval or to try to bring about a change

tẩy chay, tẩy chay không sử dụng
Trường học tẩy chay kỳ thi vì chính sách chấm điểm không công bằng.
an official order according to which any commercial activity with a particular country is banned

lệnh cấm vận, cấm vận thương mại
an economic system in which the state owns and manages major resources, industries, or capital

chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tập thể
Chủ nghĩa xã hội nhằm giảm bất bình đẳng thông qua các nguồn lực do nhà nước quản lý.
an economic and political system in which industry, businesses, and properties belong to the private sector rather than the government

chủ nghĩa tư bản, hệ thống tư bản chủ nghĩa
Sự sụp đổ của các chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đánh dấu sự chuyển đổi sang chủ nghĩa tư bản ở những quốc gia đó.
the feeling of love or devotion toward one's country, its values, culture, history, and interests

lòng yêu nước
Lòng yêu nước sâu sắc của anh ấy được phản ánh trong cam kết học và nói ngôn ngữ bản địa của quê hương mình, vì anh ấy tin rằng điều đó là cần thiết để bảo tồn di sản ngôn ngữ và bản sắc văn hóa của dân tộc mình.
the political belief that promotes personal freedom, democracy, gradual changes in society, and free trade

chủ nghĩa tự do, học thuyết tự do
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tự do đôi khi có thể bỏ qua nhu cầu của các nhóm bị gạt ra ngoài lề, nhưng những người ủng hộ nó tin rằng tự do cá nhân và các thể chế dân chủ cuối cùng mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
a political system in which the government controls all industry, every citizen is equally treated, and private ownership does not exist

chủ nghĩa cộng sản, hệ thống cộng sản
Sự sụp đổ của Liên Xô vào năm 1991 đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên đối với chủ nghĩa cộng sản do nhà nước kiểm soát ở Đông Âu.
a rule made by the government, an authority, etc. to control or govern something within a particular area

quy định, sự điều chỉnh
Các quy định về môi trường giới hạn lượng chất ô nhiễm mà các nhà máy có thể thải ra không khí và nước.
a separate part of a legal document that requires or talks about something specific

điều khoản, khoản
Hiến pháp có một điều khoản về tự do ngôn luận bảo vệ quyền của cá nhân được bày tỏ ý kiến mà không bị chính phủ kiểm duyệt.
to officially cancel or withdraw something, such as a law, a decision, a license, or a privilege

thu hồi, hủy bỏ
Ban giám hiệu nhà trường sẽ thu hồi học bổng nếu điểm số của học sinh liên tục ở dưới mức yêu cầu.
to create or bring laws into effect through a formal process

ban hành luật, lập pháp
Quốc hội sắp ban hành luật tăng lương tối thiểu trong phiên họp tới.
to control or adjust something in a way that agrees with rules and regulations

điều chỉnh, quy định
Người quản lý đang tích cực điều chỉnh các giao thức an toàn cho nơi làm việc.
to approve a proposed law

thông qua, ban hành
Chính phủ hiện đang thông qua các biện pháp khẩn cấp để ứng phó với cuộc khủng hoảng.
to strongly criticize in an official manner

khiển trách, phê bình
Thị trưởng đã bị khiển trách bởi hội đồng thành phố vì những nhận xét gây tranh cãi của mình.
a political belief with an inclination to keep the traditional values in a society by avoiding changes

chủ nghĩa bảo thủ
Chủ nghĩa bảo thủ thúc đẩy ý thức mạnh mẽ về cộng đồng và sự gắn kết xã hội.
to make something lawful, acceptable, or valid

hợp pháp hóa, làm cho hợp pháp
Phán quyết của tòa án đã giúp hợp pháp hóa quyền của các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề, một quyết định được nhiều người hoan nghênh.
