kích hoạt
Tin tức bất ngờ về vụ sáp nhập đã kích hoạt sự tăng vọt giá cổ phiếu.
Ở đây, bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc kích hoạt như "elicit", "pique" và "stimulate".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kích hoạt
Tin tức bất ngờ về vụ sáp nhập đã kích hoạt sự tăng vọt giá cổ phiếu.
khơi dậy
Một hành động tử tế đơn giản thường có thể khơi dậy một phản ứng dây chuyền của thiện chí trong cộng đồng.
gợi lên
Âm nhạc, với giai điệu ám ảnh, có khả năng gợi lên một loạt cảm xúc trong lòng người nghe.
khiêu khích
Bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã khiêu khích sự tức giận trong các thành viên của đội.
kích thích
Bài giảng hấp dẫn của giáo sư nhằm kích thích sự quan tâm và tò mò giữa các sinh viên.
gợi ra
Câu chuyện chân thành của cô ấy nhằm gợi lên sự đồng cảm và thấu hiểu từ khán giả.
đánh thức
Sự tiết lộ gây sốc trong cốt truyện nhằm khơi dậy sự ngạc nhiên và hoài nghi giữa các khán giả.
chọc tức
Bình luận của cô ấy về công việc của tôi đã kích động cơn giận của tôi.
thách thức
Cô ấy dám thách bạn mình ăn hạt tiêu cực kỳ cay mà không uống nước trong năm phút.
khiêu khích
Những lời chế giễu liên tục từ bạn bè sẽ kích động anh ta chứng minh bản thân qua nhiều thử thách.
khơi dậy
Sự xuất hiện của người nổi tiếng đã khuấy động cơn cuồng nhiệt giữa các fan.
khuấy động
Bài phát biểu chân thành của người lãnh đạo đã khơi dậy quyết tâm và đam mê của đội để đạt được mục tiêu của họ.
kích động
Bài báo gây hiểu lầm nhằm kích động độc giả bằng cách trình bày một góc nhìn thiên lệch về một vấn đề nhạy cảm.
khơi dậy
Hành động tử tế của một người lạ vào một ngày khó khăn đã thắp lên tia hy vọng và khôi phục niềm tin của cô vào nhân loại.
khuấy động
Thông báo đột ngột về việc sa thải đã gây ra lo lắng giữa các nhân viên.