chảy
Nước mắt chảy xuống má cô khi cô xem cảnh tượng xúc động.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến chất lỏng như "chảy", "nhỏ giọt" và "làm ẩm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chảy
Nước mắt chảy xuống má cô khi cô xem cảnh tượng xúc động.
tràn ra
Con sông tràn bờ sau trận mưa lớn, làm ngập lụt các cánh đồng gần đó.
chảy
Những giọt nước mắt chảy dài trên má cô khi nghe tin buồn.
nhỏ giọt
Mồ hôi nhỏ giọt xuống lưng anh khi anh làm việc dưới ánh nắng nóng.
rót
Anh ấy rót nước vào ly cho đến khi nó đầy.
bắn tung tóe
Cà phê tràn ra khỏi mép cốc khi cô vội vàng uống một ngụm.
nhỏ giọt
Sự ngưng tụ nhỏ giọt từ ly nước lạnh xuống bàn.
nhỏ giọt
Kem tan chảy nhỏ giọt xuống ốc quế và vào tay cô ấy.
xoáy
Nước trong suối xoáy quanh những tảng đá, tạo ra những xoáy nước nhỏ.
rò rỉ
Không khí rò rỉ ra khỏi quả bóng khi nó bị thủng.
làm đổ
Hãy cẩn thận để không làm đổ sữa khi đổ vào ly.
thấm
Dầu rỉ ra từ động cơ xuống sàn nhà để xe.
rỉ ra
Máu rỉ ra từ vết thương, làm ố băng.
bắn tung tóe
Họ văng nước lên sàn nhà trong khi rửa bát.
phun ra
Nước mắt trào ra từ mắt anh khi anh nhìn thấy người bạn đã mất từ lâu sau nhiều năm.
phun
Đứa trẻ phun nước vào bạn bè bằng súng phun nước.
rì rầm
Nước róc rách từ đài phun nước trong vườn, thu hút chim và bướm.
phun ra
Dầu phun ra từ động cơ khi thợ máy tháo bộ phận bị lỗi.
làm ướt
Anh ấy làm ướt miếng vải và lau sạch mặt bàn bếp.
ướt sũng
Anh ấy ướt đẫm salad với nước sốt trước khi phục vụ.
ngâm
Đầu bếp đã ngâm đậu qua đêm trước khi nấu.
làm ẩm
Họ đã làm ẩm đất trước khi gieo hạt.
hấp thụ
Miếng bọt biển đã hấp thụ nước bị đổ trên mặt bàn.
tưới
Anh ấy dội nước lên đống lửa trại trước khi đi ngủ.
làm u ám
Khói từ nhà máy làm mờ không khí, gây ra tầm nhìn kém.
mưa
Trời nóng và ẩm; có thể mưa sau.
mưa phùn
Chúng tôi đi bộ qua mưa phùn, tận hưởng cơn mưa mát mẻ và nhẹ nhàng.
tuyết rơi
Trời bắt đầu tuyết rơi khi họ đang ở trên đỉnh dốc trượt tuyết.
mưa đá
Chúng tôi phải trú ẩn dưới một mái che khi đột nhiên trời bắt đầu mưa đá trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
tràn ngập
Sau nhiều ngày mưa lớn, con sông cuối cùng đã tràn bờ, làm gián đoạn các tuyến giao thông.
làm khô
Anh ấy đã sử dụng máy sấy tóc để làm khô sơn trên tường một cách nhanh chóng.
khô đi
Treo khăn ướt bên ngoài, và chúng sẽ dần dần khô đi trong làn gió.
khô cạn
Để quần áo ướt bên ngoài dưới ánh mặt trời khiến chúng khô nhanh chóng.