cá hồi
Vòng đời của cá hồi bao gồm việc đẻ trứng ở các con sông nước ngọt, sau đó di cư ra biển để kiếm ăn, và sau đó trở về các dòng suối nơi chúng sinh ra để sinh sản.
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến cá, chẳng hạn như "cá hồi," "cá mập," và "lươn."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cá hồi
Vòng đời của cá hồi bao gồm việc đẻ trứng ở các con sông nước ngọt, sau đó di cư ra biển để kiếm ăn, và sau đó trở về các dòng suối nơi chúng sinh ra để sinh sản.
cá ngừ
Nhà hàng sushi nổi tiếng với cá ngừ tươi, được lấy trực tiếp từ ngư dân địa phương.
cá mập
John biết rằng một số cá mập có thể phát hiện con mồi bằng cách sử dụng tín hiệu điện.
cá vàng
Tập quán cổ xưa của Trung Quốc nuôi cá vàng làm thú cưng trang trí có từ hàng nghìn năm trước, tượng trưng cho sự thịnh vượng và may mắn.
lươn
Một số loài lươn được tìm thấy ở cả môi trường nước ngọt và nước mặn.
cá chép
cá heo
Sarah thích xem cá heo bơi lội duyên dáng trong đại dương.
sứa
Một số loài sứa có xúc tu có thể gây ra vết chích đau đớn cho con người.
bạch tuộc
Những thợ lặn đã kinh ngạc trước khả năng ngụy trang của bạch tuộc, hòa lẫn hoàn hảo vào môi trường xung quanh.
cá ngựa
Những con cá ngựa đực mang và sinh con.
mực
Trong chuyến phiêu lưu lặn biển của họ, họ đã rất phấn khích khi phát hiện một con mực khổng lồ bơi một cách duyên dáng trong đại dương.
san hô
San hô rất quan trọng đối với sức khỏe của các hệ sinh thái biển nhiệt đới.
động vật có vỏ
Chợ hải sản bán nhiều loại động vật có vỏ sống, cho phép khách hàng lựa chọn loại và số lượng ưa thích.
cá mập bò
Khả năng chịu đựng mức độ mặn thấp trong nước ngọt của cá mập bò khiến nó trở thành một trong số ít loài cá mập có thể sống sót trong sông và hồ.
a flat-bodied marine cartilaginous fish with eyes on the upper surface, swimming primarily using large, wing-like pectoral fins
cá voi
Jane đã nhìn thấy một con cá voi hùng vĩ nhảy lên khỏi mặt nước trong chuyến tham quan bằng thuyền.
hải cẩu
Những đứa trẻ cười khúc khích vì vui sướng khi xem những con hải cẩu đùa giỡn trong sóng ở thủy cung.