Từ Vựng cho IELTS (Tổng Quát) - Phim và Nhà hát

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về điện ảnh và sân khấu, như "cast", "edit", "scenario", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng cho IELTS (Tổng Quát)
box office [Danh từ]
اجرا کردن

the place where tickets for admission to an event are sold

Ex:
cast [Danh từ]
اجرا کردن

dàn diễn viên

Ex: The director introduced the cast during the press conference .
dramatic [Tính từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: Her interest in dramatic literature led her to study theater .

Sự quan tâm của cô ấy đến văn học kịch đã dẫn cô ấy đến việc học sân khấu.

to edit [Động từ]
اجرا کردن

dựng phim

Ex: The television producer hired an expert to edit the pilot episode .
genre [Danh từ]
اجرا کردن

thể loại

Ex: Ballet is a classical genre of dance that emphasizes grace and technique .

Ba lê là một thể loại múa cổ điển nhấn mạnh sự duyên dáng và kỹ thuật.

interval [Danh từ]
اجرا کردن

giải lao

Ex: The orchestra returned to the stage after a 15-minute interval .

Dàn nhạc trở lại sân khấu sau khoảng nghỉ 15 phút.

preview [Danh từ]
اجرا کردن

buổi xem trước

Ex: We attended the preview of the new art exhibition at the gallery .

Chúng tôi đã tham dự buổi xem trước triển lãm nghệ thuật mới tại phòng trưng bày.

to produce [Động từ]
اجرا کردن

sản xuất

Ex: The video was produced and directed by filmmaker Neil Campbell .

Video được sản xuất và đạo diễn bởi nhà làm phim Neil Campbell.

release [Danh từ]
اجرا کردن

phát hành

Ex: The band announced the release of their latest album .
scenario [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: Military strategists developed multiple scenarios to anticipate different outcomes of the battle .

Các nhà chiến lược quân sự đã phát triển nhiều kịch bản để dự đoán các kết quả khác nhau của trận chiến.

script [Danh từ]
اجرا کردن

kịch bản

Ex: The cast received their scripts ahead of the first rehearsal .

Dàn diễn viên đã nhận được kịch bản của họ trước buổi tập đầu tiên.

to shoot [Động từ]
اجرا کردن

quay phim

Ex: The director asked the crew to shoot the scene from different angles for variety .

Đạo diễn yêu cầu đoàn làm phim quay cảnh từ các góc độ khác nhau để đa dạng.

villain [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ phản diện

Ex: He played the villain in the new action film .

Anh ấy đóng vai phản diện trong bộ phim hành động mới.

stunt [Danh từ]
اجرا کردن

màn nguy hiểm

Ex: The movie featured a thrilling stunt where the car jumped over a ramp .

Bộ phim có một phần trình diễn nguy hiểm kịch tính khi chiếc xe nhảy qua một cái dốc.

adaptation [Danh từ]
اجرا کردن

chuyển thể

Ex: The adaptation of the classic Shakespearean play received critical acclaim for its innovative approach to the source material .

Bản chuyển thể của vở kịch cổ điển Shakespeare đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình nhờ cách tiếp cận sáng tạo với nguồn tài liệu gốc.

to dramatize [Động từ]
اجرا کردن

kịch tính hóa

Ex: The playwright decided to dramatize the novel , adapting it into an engaging and visually stunning stage production .

Nhà soạn kịch quyết định kịch hóa cuốn tiểu thuyết, chuyển thể nó thành một vở kịch sân khấu hấp dẫn và đẹp mắt.

feature [Danh từ]
اجرا کردن

the main full-length film shown in a cinema program

Ex:
interpretation [Danh từ]
اجرا کردن

diễn giải

Ex: The actor 's interpretation of the Shakespearean soliloquy was riveting , drawing the audience into the character 's inner turmoil .

Diễn xuất của diễn viên trong độc thoại Shakespeare thật hấp dẫn, lôi cuốn khán giả vào những xung đột nội tâm của nhân vật.

to portray [Động từ]
اجرا کردن

đóng

Ex: She worked closely with the director to accurately portray the mannerisms and speech patterns of the real-life person she was portraying .

Cô ấy đã làm việc chặt chẽ với đạo diễn để miêu tả chính xác thái độ và cách nói chuyện của người thật mà cô ấy đóng vai.

theatrical [Tính từ]
اجرا کردن

of, relating to, or connected with the theater as an art form or profession

Ex:
ad lib [Trạng từ]
اجرا کردن

ứng biến

Ex:

Giáo viên đã trả lời câu hỏi của học sinh ad lib, mà không tham khảo ghi chú của mình.

allegory [Danh từ]
اجرا کردن

ngụ ngôn

Ex: Animal Farm stands as a political allegory critiquing authoritarian regimes .

Trại Súc Vật đứng như một ngụ ngôn chính trị phê phán các chế độ độc tài.

auditorium [Danh từ]
اجرا کردن

khán phòng

Ex: The speaker 's voice reverberated throughout the vast auditorium as they addressed the audience on important matters .

Giọng nói của diễn giả vang dội khắp khán phòng rộng lớn khi họ phát biểu trước khán giả về những vấn đề quan trọng.

cliffhanger [Danh từ]
اجرا کردن

kịch tính

Ex: The novel 's final chapter concluded with a gripping cliffhanger , compelling readers to turn the page and discover the resolution of the suspenseful plot twist .

Chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết kết thúc với một cliffhanger hấp dẫn, buộc độc giả phải lật trang và khám phá giải pháp cho tình tiết hồi hộp.

prop [Danh từ]
اجرا کردن

đạo cụ

Ex:

Sân khấu được lấp đầy bởi nhiều đạo cụ khác nhau, bao gồm sách và đèn lồng.

costume [Danh từ]
اجرا کردن

trang phục

Ex: Ballet dancers rehearsed tirelessly , perfecting their movements while adorned in elegant costumes that enhanced the beauty of their performances .

Các vũ công ballet đã luyện tập không mệt mỏi, hoàn thiện các động tác của mình trong khi được trang điểm bằng những bộ trang phục thanh lịch làm tăng thêm vẻ đẹp cho màn trình diễn của họ.

to direct [Động từ]
اجرا کردن

đạo diễn

Ex: She enjoys directing school plays because she gets to work closely with the young actors and help them improve .

Cô ấy thích đạo diễn các vở kịch ở trường vì cô ấy được làm việc gần gũi với các diễn viên trẻ và giúp họ tiến bộ.

heroine [Danh từ]
اجرا کردن

nữ anh hùng

Ex: The film features a heroine who stands up for what she believes in .

Bộ phim có một nữ anh hùng đứng lên bảo vệ những gì cô ấy tin tưởng.

audience [Danh từ]
اجرا کردن

khán giả

Ex: She scanned the audience looking for her family .

Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.

scene [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh

Ex: The final scene of the play was very emotional .

Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động.

character [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật

Ex: The lion in The Chronicles of Narnia is a noble character .

Con sư tử trong Biên niên sử Narnia là một nhân vật cao quý.