hàng năm
Công ty đã tổ chức bữa tiệc ngày lễ hàng năm của mình vào tháng mười hai.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tiền, chẳng hạn như "tài sản", "giảm giá", "lương hưu", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hàng năm
Công ty đã tổ chức bữa tiệc ngày lễ hàng năm của mình vào tháng mười hai.
tài sản
Vốn con người, chẳng hạn như kiến thức, kỹ năng và chuyên môn, là một tài sản quan trọng cho các tổ chức tìm kiếm lợi thế cạnh tranh.
đấu giá
Cô ấy đã tham dự một cuộc đấu giá đồ cổ và mua một chiếc bình hiếm.
mặc cả
Trong quá trình đàm phán lương, nhân viên đã mặc cả để các phúc lợi bổ sung được bao gồm trong gói việc làm.
phúc lợi
Những người không thể làm việc do bệnh tật có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp từ chính phủ.
a specific amount of money set aside for a particular use
giảm
Nhu cầu về sản phẩm đã giảm sau khi phát hành ban đầu.
giảm giá
Cửa hàng đã cung cấp giảm giá 15% cho khách hàng lần đầu tiên.
kinh tế học
Kinh tế học nghiên cứu cách mọi người đưa ra lựa chọn với nguồn lực hạn chế.
chi phí
giá vé
Cô ấy đã kiểm tra giá cước trên ứng dụng gọi xe trước khi xác nhận chuyến đi của mình.
quỹ
Chính phủ đã cung cấp một quỹ cho giáo dục.
toàn cầu hóa
Sự lan truyền của mạng xã hội là một động lực chính của toàn cầu hóa, kết nối mọi người trên khắp các châu lục.
đầu tư
Đầu tư bất động sản có thể là một nguồn thu nhập thụ động đáng tin cậy nếu được quản lý đúng cách.
thế chấp
Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin thế chấp của họ dựa trên lịch sử tín dụng và thu nhập.
lương hưu
Nhiều công nhân lo ngại về sự ổn định trong tương lai của các quỹ hưu trí của họ.
suy thoái
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kích thích nền kinh tế và giúp giảm bớt tác động của suy thoái.
hoàn tiền
Cửa hàng hoàn lại tiền nếu bạn không hài lòng với món hàng đã mua.
thị trường chứng khoán
Cô ấy quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán để đa dạng hóa tài sản tài chính và có khả năng tăng trưởng tài sản của mình.
không ổn định
Bản chất không ổn định của mối quan hệ dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên.
tiền lương
Anh ấy kiếm được mức lương cạnh tranh khi làm việc như một thợ máy tại ga-ra địa phương.
tăng giá
Các nhà đầu tư tự tin rằng cổ phiếu sẽ tăng giá do hiệu suất mạnh mẽ của công ty.
phá sản
Cô ấy đã nộp đơn phá sản để quản lý khoản nợ quá lớn của mình.
chủ nghĩa tư bản
Hoa Kỳ thường được trích dẫn như một ví dụ về một quốc gia có hệ thống kinh tế chủ yếu là tư bản.