nghiện
Nghiện chất, chẳng hạn như ma túy hoặc rượu, có thể có những tác động tàn phá đến sức khỏe thể chất, tinh thần và các mối quan hệ của một cá nhân.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về bệnh tật và sức khỏe, như "chữa trị", "tăng cường", "di truyền", v.v., cần thiết cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghiện
Nghiện chất, chẳng hạn như ma túy hoặc rượu, có thể có những tác động tàn phá đến sức khỏe thể chất, tinh thần và các mối quan hệ của một cá nhân.
dị ứng
Bác sĩ kê đơn thuốc kháng histamine để làm giảm các triệu chứng dị ứng của cô ấy.
vết bầm
Vận động viên đã chơi bất chấp cơn đau từ vết bầm trên đùi, quyết tâm hoàn thành trận đấu bất chấp sự khó chịu.
vết sưng
Bác sĩ đã kiểm tra vết sưng để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.
ung thư
Ung thư phổi thường liên quan đến hút thuốc và tiếp xúc với chất gây ung thư.
chữa trị
Những tiến bộ y học đã dẫn đến sự phát triển của vắc-xin có thể chữa khỏi một số bệnh nhất định.
trầm cảm
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ để quản lý trầm cảm và lo âu của mình.
khuyết tật
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người khuyết tật.
a disease, illness, or medical condition that impairs normal physical or mental function
miễn dịch
Du khách đã nhẹ nhõm khi biết rằng cô ấy miễn nhiễm với bệnh sốt rét sau khi tiêm các loại vắc-xin cần thiết.
thể thao
Sức bền thể thao của cô ấy rõ ràng khi cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp điều kiện thời tiết khó khăn.
củng cố
Sự ăn ý của đội một cách tự nhiên được củng cố khi họ chơi cùng nhau thường xuyên hơn.
kiểm tra
Cần có một kiểm tra kỹ lưỡng dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.
cấy ghép
Cấy ghép nha khoa thường được sử dụng để thay thế răng bị mất bằng cách phẫu thuật cấy chân răng nhân tạo vào xương hàm.
thủ tục
Cô ấy đã trải qua một thủ thuật xâm lấn tối thiểu để sửa chữa dây chằng bị rách ở đầu gối.
chuyên gia
Anh ấy đã gặp một bác sĩ tim mạch, một chuyên gia y tế tập trung vào sức khỏe tim mạch, vì chứng đau ngực dai dẳng của mình.
a professional trained in providing a specific form of therapy, physical, mental, or otherwise
cấy ghép
Những tiến bộ y học đã giúp cấy ghép không chỉ các cơ quan quan trọng mà còn cả các mô như giác mạc.
nhiễm trùng
Các bệnh viện áp dụng các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt để ngăn chặn nhiễm trùng lây lan giữa bệnh nhân và nhân viên.
béo phì
Bệnh nhân béo phì thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong các cơ sở y tế.
béo phì
the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion
nghiêm trọng
Anh ấy bị bỏng nặng trong vụ nổ.
tâm thần
Thuốc tâm thần có thể giúp làm giảm các triệu chứng trầm cảm.
bác sĩ
Sau khi tốt nghiệp trường y, cô ấy trở thành một bác sĩ được cấp phép chuyên về da liễu.
nhân viên đo thị lực
Cô ấy đã đến gặp bác sĩ nhãn khoa để lấy đơn thuốc cho kính mắt của mình.
sự nghiệp
Anh ấy đã có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực tài chính, làm việc cho nhiều công ty đầu tư khác nhau.