Các Động Từ Cụm Sử Dụng 'Out' - Giao tiếp hoặc thảo luận
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
buột miệng nói
Bất ngờ trước tin không ngờ tới, cô ấy đã buột miệng nói ra phản ứng ngay lập tức của mình.
thốt ra
Giữa cuộc thảo luận, Tom đột ngột nói ra một nhận xét thẳng thừng về những thiếu sót trong chiến lược của nhóm, khiến các đồng nghiệp ngạc nhiên.
ăn ngoài
Sau một ngày bận rộn, cô ấy quyết định chiều chuộng bản thân và ăn ngoài thay vì nấu ăn.
chiến đấu đến cùng
Anh chị em đã chọn nói chuyện và tìm điểm chung thay vì đấu tranh để giải quyết bất đồng.
đi chơi
Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê địa phương.
thảo luận kỹ lưỡng
Họ đã dành hàng giờ để thảo luận kế hoạch cho cuối tuần.
mời đi chơi
Anh ấy quyết định mời người mình thích đi xem phim và ăn kem.
liên hệ
Cô ấy đã liên hệ với một cố vấn nghề nghiệp để được hướng dẫn về cơ hội việc làm.
lên tiếng
Nhà hoạt động đã lên tiếng một cách đầy đam mê về các vấn đề môi trường.
giải thích rõ ràng
Anh ấy trình bày rõ ràng kỳ vọng của mình cho dự án, phác thảo các mục tiêu và kết quả cụ thể.
thảo luận sôi nổi
Ủy ban đang thảo luận kỹ lưỡng chương trình cuối cùng cho sự kiện.