chấp nhận
Trong thế giới khoa học, các nhà nghiên cứu không ngừng cố gắng tiếp nhận những quan điểm và lý thuyết mới.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chấp nhận
Trong thế giới khoa học, các nhà nghiên cứu không ngừng cố gắng tiếp nhận những quan điểm và lý thuyết mới.
xác nhận
Những lời chứng thực bổ sung xác nhận chất lượng của sản phẩm.
kéo ra
Mặc dù ban đầu không hợp tác, nhà báo đã khéo léo kéo ra chi tiết từ nguồn tin bí mật.
truy tìm
Thông qua việc kiểm tra cẩn thận, nhà khoa học đã thành công truy tìm ra những nguyên nhân cơ bản của hiện tượng bí ẩn.
hiểu
Thám tử làm việc chăm chỉ để tìm ra bí ẩn đằng sau những sự kiện bất thường.
khám phá
Bạn có biết cuộc họp bắt đầu khi nào không? - Tôi không chắc, nhưng tôi sẽ tìm hiểu và cho bạn biết.
lan truyền
Điều cần thiết là đảm bảo rằng thông tin chính xác được lan truyền đến công chúng.
tiết lộ
Nhân viên vô tình tiết lộ thông tin khách hàng bí mật, gây tổn hại đến an ninh dữ liệu.
hiểu
Cô ấy đã vật lộn để hiểu ý nghĩa của những hướng dẫn phức tạp.
lỡ lời
Cô ấy cẩn thận không để lộ ra bất kỳ thông tin nhạy cảm nào trong cuộc họp báo.
lộ ra
Chiến dịch nhằm phơi bày những hành vi phi đạo đức trong ngành.
dò ý
Cô ấy dò hỏi ý định của bạn mình về sự kiện sắp tới mà không hỏi trực tiếp.
tố cáo
Anh ấy đã cố gắng tố giác vào phút cuối.