Ngoại hình - Màu tóc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến màu tóc như "brunette", "ginger" và "auburn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đỏ
Anh ấy quyết định nhuộm tóc đỏ để có diện mạo mới táo bạo.
vàng hoe
Cô ấy có một bím tóc vàng xinh xắn nằm trên vai.
đậm
Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.
bạc
Nhân vật chính của tiểu thuyết gia là một nhân vật xám, phản ánh một đời đầy những câu chuyện và trải nghiệm.
nâu nhạt
Mái tóc màu nâu nhạt của anh ấy hòa lẫn vào đám đông.
tóc vàng
Anh ấy là một chàng trai trẻ cao lớn, tóc vàng.
tóc bạc
Cô ấy lắng nghe lời khuyên của người phụ nữ tóc bạc, biết rằng nó đến từ nhiều năm kinh nghiệm.
màu cát
Anh ấy quyết định nhuộm những lọn tóc đen của mình thành màu cát cho mùa hè.
sáng
Mái tóc vàng của anh ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.