tỉ mỉ
Kiến trúc sư rất tỉ mỉ về vị trí của từng chi tiết trong thiết kế tòa nhà.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến miêu tả ngoại hình như "xộc xệch", "chải chuốt" và "cũ kỹ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tỉ mỉ
Kiến trúc sư rất tỉ mỉ về vị trí của từng chi tiết trong thiết kế tòa nhà.
bảnh bao
Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.
bảnh bao
Người đàn ông bảnh bao nghiêng mũ chào những người qua đường khi ông đi dạo trên phố.
chải chuốt
Một con đường mòn được chăm sóc đã làm cho chuyến đi bộ dễ dàng hơn.
luộm thuộm
Bầu không khí bẩn thỉu của câu lạc bộ khiến cô ấy khó chịu.
luộm thuộm
Con chó già có bộ lông xù xì, nhưng nó tràn đầy năng lượng và ấm áp.
rách rưới
Mặc dù ngoại hình rách rưới, anh ấy có một trái tim nhân hậu và nụ cười ấm áp làm căn phòng sáng lên.
rối bù
Đứa trẻ đầu tóc rối bù đã bị mắng vì không dọn dẹp trước khi đi ngủ.
rách rưới
Áo sơ mi của anh ấy rách rưới đến nỗi chỉ còn chút ít ở các đường may.
luộm thuộm
Cô ấy đã phát triển những thói quen luộm thuộm sau nhiều tháng cách ly.
xõa tóc
Mái tóc bị gió thổi tung của anh ấy mang lại cho anh một vẻ quyến rũ mạnh mẽ.
bảnh bao
Thiết kế bắt mắt của chiếc xe đã thu hút sự chú ý.
chỉn chu
Vẻ ngoài chỉn chu của cô ấy đã tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc.