Ngoại hình - Mô tả ngoại hình

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến miêu tả ngoại hình như "xộc xệch", "chải chuốt" và "cũ kỹ".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngoại hình
fastidious [Tính từ]
اجرا کردن

tỉ mỉ

Ex: The architect was fastidious about the placement of every detail in the building design .

Kiến trúc sư rất tỉ mỉ về vị trí của từng chi tiết trong thiết kế tòa nhà.

smart [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex: The bride ’s dress was not only beautiful but also had a smart design that highlighted her figure perfectly .

Váy cô dâu không chỉ đẹp mà còn có thiết kế thanh lịch làm nổi bật vóc dáng của cô một cách hoàn hảo.

spruce [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex:

Người phục vụ bảnh bao đã chào đón khách với một nụ cười.

clean-cut [Tính từ]
اجرا کردن

gọn gàng

Ex:

Hình ảnh chỉn chu của anh ấy đã thu hút cử tri bảo thủ.

dapper [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex:

Người đàn ông bảnh bao nghiêng mũ chào những người qua đường khi ông đi dạo trên phố.

groomed [Tính từ]
اجرا کردن

chải chuốt

Ex: A groomed trail made the hike easier .

Một con đường mòn được chăm sóc đã làm cho chuyến đi bộ dễ dàng hơn.

trim [Tính từ]
اجرا کردن

gọn gàng

Ex:

Kiểu tóc gọn gàng của cô ấy rất hợp với khuôn mặt.

skanky [Tính từ]
اجرا کردن

luộm thuộm

Ex: The club 's skanky atmosphere made her uncomfortable .

Bầu không khí bẩn thỉu của câu lạc bộ khiến cô ấy khó chịu.

scruffy [Tính từ]
اجرا کردن

luộm thuộm

Ex: The old dog had a scruffy coat , but he was full of energy and warmth .

Con chó già có bộ lông xù xì, nhưng nó tràn đầy năng lượng và ấm áp.

shabby [Tính từ]
اجرا کردن

rách rưới

Ex: Despite his shabby appearance , he had a kind heart and a warm smile that brightened the room .

Mặc dù ngoại hình rách rưới, anh ấy có một trái tim nhân hậu và nụ cười ấm áp làm căn phòng sáng lên.

down-at-heel [Tính từ]
اجرا کردن

luộm thuộm

Ex:

Anh ta mặc một chiếc áo khoác tả tơi với cổ tay sờn rách.

disheveled [Tính từ]
اجرا کردن

rối bù

Ex: The disheveled child was scolded for not tidying up before bed .

Đứa trẻ đầu tóc rối bù đã bị mắng vì không dọn dẹp trước khi đi ngủ.

ragged [Tính từ]
اجرا کردن

rách rưới

Ex: His shirt was so ragged that it barely held together at the seams .

Áo sơ mi của anh ấy rách rưới đến nỗi chỉ còn chút ít ở các đường may.

slovenly [Tính từ]
اجرا کردن

luộm thuộm

Ex: She developed slovenly habits after months of isolation .

Cô ấy đã phát triển những thói quen luộm thuộm sau nhiều tháng cách ly.

windswept [Tính từ]
اجرا کردن

xõa tóc

Ex: His windswept hair gave him a rugged charm .

Mái tóc bị gió thổi tung của anh ấy mang lại cho anh một vẻ quyến rũ mạnh mẽ.

snappy [Tính từ]
اجرا کردن

bảnh bao

Ex: The car 's snappy design turned heads .

Thiết kế bắt mắt của chiếc xe đã thu hút sự chú ý.

well-groomed [Tính từ]
اجرا کردن

chỉn chu

Ex: Her well-groomed appearance made a positive impression at the job interview .

Vẻ ngoài chỉn chu của cô ấy đã tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn xin việc.