Ngoại hình - Mỡ cơ thể
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mỡ cơ thể như "ngấn mỡ", "cằm đôi" và "bụng bia".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bụng bia
Bụng bia đang bắt đầu lộ ra dưới áo sơ mi của anh ta.
mắt cá chân to
Cô ấy đi đôi bốt cổ thấp làm nổi bật mắt cá chân to của mình.
mỡ
Đầu bếp đã thêm một lượng nhỏ mỡ vào chảo để nấu ăn.
sự tăng cân tuổi trung niên
Do lối sống ít vận động và thói quen ăn uống không lành mạnh, John bắt đầu trải qua sự phát tướng tuổi trung niên ở độ tuổi 40, dẫn đến sự gia tăng đáng kể vòng eo của anh ấy.
ngực nam
Anh ấy xấu hổ vì ngực đàn ông của mình khi cởi áo trên bãi biển.
bụng bự
Cái bụng bia khiến anh ấy tự ti khi ở bãi biển.
mỡ chó con
Khi tôi còn nhỏ, tôi có mỡ trẻ con, nhưng khi lớn lên, tôi đã giảm được nó nhờ tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh.