vẻ nhăn nhó
Mỗi khi nghe tin xấu, khuôn mặt anh ấy lập tức nhăn lại thành một cái nhíu mày lo lắng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến biểu cảm khuôn mặt như "đỏ mặt", "ánh mắt giận dữ" và "nhăn mặt".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vẻ nhăn nhó
Mỗi khi nghe tin xấu, khuôn mặt anh ấy lập tức nhăn lại thành một cái nhíu mày lo lắng.
cái nhìn giận dữ
Ánh mắt giận dữ của giáo viên làm im lặng lớp học ồn ào.
nhăn nhó
Cô ấy không thể che giấu vẻ nhăn nhó kinh tởm khi nếm thử sữa hỏng.
khuôn mặt dài
Mặc dù cố gắng che giấu, các học sinh không thể không mặt dài sau khi nhận được kết quả thi đáng thất vọng.
vẻ nhăn nhó
Cô ấy đã trả lời bằng một cái cau mày thay vì lời nói.
sự đỏ mặt
Sai lầm vụng về của anh ấy đã mang lại một sự đỏ mặt sâu sắc trên khuôn mặt.
đỏ mặt
Khuôn mặt ửng đỏ của vận động viên cho thấy cường độ tập luyện của anh ấy.
rạng rỡ
Ngay cả trong những buổi boot camp khó khăn nhất, khuôn mặt cô ấy rạng rỡ với sự quyết tâm và tập trung.
tái đi
Khuôn mặt anh ấy bắt đầu tái đi khi mức độ nghiêm trọng của tình huống trở nên rõ ràng.
nhăn
Anh ấy cẩn thận gấp lá thư, cố gắng không nhăn nó quá nhiều, nhưng cuối cùng nó vẫn có những đường nhìn thấy được.
nhăn nhó
Khi nhận được tin tức đáng thất vọng, khuôn mặt anh ta rõ ràng nhăn lại trong sự pha trộn giữa ngạc nhiên và thất vọng.
nhăn
Anh ấy nhíu trán khi nghe tin xấu.
lồi ra
Tôi suýt trợn mắt khi thấy đám đông khổng lồ tại buổi ra mắt sản phẩm.
nhìn cau có
Anh ta nhìn giận dữ vào những người hàng xóm ồn ào khiến anh ta không ngủ được vào ban đêm.
nhăn mặt
Anh ấy không thể không nhăn mặt khi nhìn thấy bộ trang phục kinh khủng mà bạn mình đang mặc.
hạ thấp
Khi cuộc tranh luận leo thang, giọng nói của họ trở nên to hơn, và mỗi người cúi xuống, trao đổi những ánh nhìn dữ dội.
bĩu môi
Nghe tin, cô ấy không thể không bĩu môi vì thất vọng.
mím môi
Anh ấy mím môi tập trung khi đang làm việc.
nhíu mày
Anh ấy cau mày khi được hỏi về báo cáo bị mất.
hờn dỗi
Cô ấy hờn dỗi một cách lặng lẽ sau khi bị bỏ ra ngoài quyết định.
nhăn mặt
Cô ấy nhăn mặt vì cơn đau nhói ở mắt cá chân sau khi vấp phải vỉa hè không bằng phẳng.
nụ cười
Anh ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười ấm áp và chân thành.
nụ cười rộng
Có một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt cô ấy sau khi cô ấy chơi khăm.
một tia sáng hạnh phúc
Khuôn mặt anh ấy bừng sáng với một nụ cười rạng rỡ đầy tự hào.
nụ cười nhạo báng
Cô ấy đã trả lời với một nụ cười khinh bỉ lạnh lùng.
nụ cười nửa miệng
Cô ấy ném cho anh ta một nụ cười khẩy sau khi anh ta vấp phải chính chân mình.
nụ cười giả tạo
Nụ cười giả tạo của anh khiến cô nghi ngờ về sự chân thành của anh.
ảm đạm
Anh ấy nhìn họ với ánh mắt lạnh lùng, thể hiện sự không quan tâm của mình.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.
không chớp mắt
Đôi mắt không chớp của anh ấy dán chặt vào bàn cờ.
vẻ nhăn mặt
Cô ấy nhăn mặt một chút khi được nhắc lại sự việc đáng xấu hổ.
tỏa sáng
Cặp đôi tỏa sáng hạnh phúc khi chào đón đứa con đầu lòng của họ đến với thế giới.
cười khinh bỉ
Cô ấy cười khinh bỉ anh ta, môi cô cong lên đầy khinh thường.