Từ tiếng Anh liên quan đến "Tóc"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tóc như "lọn tóc", "chẻ ngọn" và "đường chân tóc".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngoại hình
bad hair day [Cụm từ]
اجرا کردن

a day on which one feels unattractive, particularly due to one's hair not looking as well as it should

Ex: She 's having a bad hair day today , as her usually sleek and shiny locks are frizzy and unmanageable .
curl [Danh từ]
اجرا کردن

lọn tóc

Ex: The baby had soft golden curls .

Em bé có những lọn tóc vàng mềm mại.

bounce [Danh từ]
اجرا کردن

độ bồng bềnh

Ex: The shampoo promises to restore volume and bounce to dull hair .

Dầu gội hứa hẹn khôi phục độ phồng và độ bồng bềnh cho mái tóc xỉn màu.

down [Danh từ]
اجرا کردن

lông tơ

Ex:

Cô ấy có một lớp lông tơ mịn trên môi trên.

tone [Danh từ]
اجرا کردن

tông màu

Ex: Her walls are painted in soft , pastel tones .

Các bức tường của cô ấy được sơn bằng tông màu nhẹ nhàng, pastel.

to part [Động từ]
اجرا کردن

chia

Ex: After washing her hair , she used a comb to part it in the center for a symmetrical style .

Sau khi gội đầu, cô ấy đã dùng lược để chia tóc ở giữa để có kiểu tóc đối xứng.

to wear [Động từ]
اجرا کردن

mang

Ex: He likes to wear his hair long .

Anh ấy thích để tóc dài.

to recede [Động từ]
اجرا کردن

lùi lại

Ex: In his forties , he accepted the natural course of aging as his hair began to recede .

Ở tuổi bốn mươi, anh ấy chấp nhận quá trình lão hóa tự nhiên khi tóc bắt đầu rút lui.

tangle [Danh từ]
اجرا کردن

mớ rối

Ex: Her hair was a messy tangle after the windy walk .

Tóc cô ấy là một mớ rối lộn xộn sau cuộc đi dạo đầy gió.

wave [Danh từ]
اجرا کردن

sóng

Ex: The waves in his hair gave him a relaxed and casual appearance .

Những lọn sóng trong tóc anh ấy mang lại vẻ ngoài thoải mái và bình thường.

wisp [Danh từ]
اجرا کردن

một nhúm nhỏ

streak [Danh từ]
اجرا کردن

vệt

Ex: A streak of mud crossed the car door after the rain .

Một vệt bùn băng qua cửa xe sau cơn mưa.

shock [Danh từ]
اجرا کردن

một mớ

Ex: A shock of curls framed her face .

Một mớ tóc xoăn bao quanh khuôn mặt cô ấy.

mop [Danh từ]
اجرا کردن

một búi tóc

Ex: The puppy 's mop of fur was covered in leaves .

Búi lông của chú chó con bị phủ đầy lá.

dreadlock [Danh từ]
اجرا کردن

dreadlock

Ex: After years of growth , his dreadlocks had become long and well-maintained .

Sau nhiều năm phát triển, dreadlock của anh ấy đã trở nên dài và được chăm sóc tốt.

to thin [Động từ]
اجرا کردن

làm thưa

Ex: The gardener thinned the carrots to allow the remaining ones more space to grow .

Người làm vườn đã tỉa thưa cà rốt để những cây còn lại có thêm không gian phát triển.

to gray [Động từ]
اجرا کردن

bạc đi

Ex: The fabric will eventually gray after years of exposure to the sun .

Vải cuối cùng sẽ chuyển sang màu xám sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

head of hair [Cụm từ]
اجرا کردن

all the hair on a person's scalp, which can vary in thickness, length, color, and texture