Ngoại hình - Postures and Movements
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tư thế và động tác như "mềm dẻo", "vụng về" và "nặng nề".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
moving or behaving in an elegant, pleasing, and attractive way

duyên dáng, thanh lịch
Với một cái cúi chào duyên dáng, diễn viên cảm ơn khán giả vì những tràng pháo tay vào cuối vở kịch.
being capable of using a set of muscles to perform a single task

phối hợp
Một vận động viên bơi lội phối hợp nhịp nhàng di chuyển uyển chuyển trong nước.
having quick and skillful movements

khéo léo, tinh xảo
Cô ấy là một thợ may khéo léo, may những hoa văn phức tạp với độ chính xác.
moving in a slow, effortless, and attractive manner

uể oải, chậm rãi
Các chuyển động của vũ công rất uể oải, chảy trôi liền mạch từ tư thế này sang tư thế khác.
moving fast and with grace

nhanh nhẹn, linh hoạt
Con mèo nhanh nhẹn khi nó bò về phía con mồi.
slender, flexible, and graceful in movement

mảnh mai, uyển chuyển
Vũ công mảnh mai lướt qua sân khấu với vẻ duyên dáng không gắng sức.
(of a person) moving in a relaxed way, and not stiff

thư giãn, linh hoạt
Sải chân thoải mái của vận động viên khiến việc chạy trông thật dễ dàng.
quick and light in movement or action

nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
Nhanh nhẹn, những ngón tay của nghệ sĩ dương cầm nhảy múa trên các phím.
physically capable of bending, stretching, or moving freely without stiffness

dẻo dai, linh hoạt
Các khớp linh hoạt của anh ấy đã giúp việc leo trèo trở nên dễ dàng.
moving in a way that is awkward and not smooth

vụng về, lóng ngóng
Cô ấy cảm thấy vụng về trong chiếc váy quá khổ, nó lỏng lẻo trên người cô.
incapable of moving one's muscles together with ease

không phối hợp, thiếu phối hợp
Cô ấy cảm thấy thiếu phối hợp sau khi tỉnh dậy từ thuốc gây mê.
moving slowly or in an awkward way because of being heavy

nặng nề, vụng về
Chiếc xe tải cũ tiến lại chậm chạp lên ngọn đồi dốc.
moving in an awkward or clumsy way, without smoothness or visual appeal

vụng về, thiếu duyên dáng
Cô ấy vấp ngã trong một nỗ lực vụng về để cúi chào.
doing things or moving in a way that lacks control and care, usually causing accidents

vụng về, hậu đậu
Những nỗ lực vụng về khi nhảy của cô ấy đã thu hút tiếng cười từ đám đông.
moving uncomfortably in a way that lacks grace and confidence

vụng về, lúng túng
Điệu nhảy mà họ đã luyện tập trong nhiều tuần đã tan rã thành một mớ hỗn độn vụng về trong buổi biểu diễn.
having the ability to flow or move smoothly without interruption or obstruction

trôi chảy, linh hoạt
Chuyển động của con mèo rất trôi chảy khi nó di chuyển qua những không gian hẹp.
describing a graceful and refined movement, posture or gesture that is similar to the movements performed in ballet dance

giống như múa ba lê, duyên dáng như trong múa ba lê
Những cú đá múa ba lê của võ sĩ kết hợp sức mạnh với vẻ đẹp.
stiff, awkward, or lacking natural ease and fluidity, especially in body movement or facial expression

cứng nhắc, gượng gạo
Cô ấy đi bộ với dáng đi cứng nhắc sau chấn thương.
awkward or ungraceful in movement or appearance, particularly due to being tall

vụng về, lóng ngóng
Tư thế vụng về của anh ấy khiến anh ấy trông không thoải mái trong các tình huống xã hội, mặc dù thái độ thân thiện của anh ấy.
