đường phố
Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đường phố và không gian đô thị như "đường phố", "đại lộ" và "vạch sang đường".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đường phố
Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.
đại lộ
Đại lộ lớn được bao quanh bởi những tòa nhà trang trí công phu và những khu vườn được cắt tỉa cẩn thận.
đại lộ dành cho xe đạp
Những người đi xe đạp đánh giá cao đại lộ dành cho xe đạp vì giảm lưu lượng xe hơi, khiến chúng trở nên thú vị và an toàn hơn khi đi.
một stravenue
Anh ấy đã đi đường tắt qua stravenue để tránh tắc đường.
con đường chính
Cô ấy thích đi dạo trên con phố chính vào cuối tuần.
Đường Chính
Đường chính thường có lưu lượng giao thông đông đúc nhất ở các thị trấn nhỏ.
đường nhỏ
Nhà hàng nằm trên một con phố nhỏ yên tĩnh ngoài đại lộ chính.
đường Chính
Nhiều du khách đổ xô đến Fore Street để khám phá kiến trúc lịch sử và vẻ đẹp cổ kính của nó.
siêu đường
Những tài xế không quen với thiết kế superstreet ban đầu có thể thấy bối rối do cách bố trí giao lộ không theo thông lệ.
con đường chính
Chợ của thị trấn nằm dọc theo một con đường chính nhộn nhịp, thu hút rất nhiều du khách.
đường một chiều
Cô ấy đã kiểm tra các biển báo để xác nhận đó là một đường một chiều.
Phố chính
Cô ấy thuê một căn hộ gần High Street để ở gần các cửa hàng.
ngoài đường
Cô ấy thích đỗ xe ngoài đường vì sự tiện lợi của nó.
con đường sống
Đường phố sống động thường có vỉa hè rộng, ghế dài và cây xanh để tạo ra môi trường dễ chịu cho người đi bộ.
đường cao tốc
Đường cao tốc có giới hạn tốc độ cao hơn so với các con đường thông thường.
đường giao nhau
Cô ấy băng qua con đường giao nhau để đến công viên.
vạch sang đường
Có một vạch sang đường ngay trước công viên, vì vậy rất dễ để băng qua.
vạch sang đường dành cho người đi bộ
Anh ấy kiên nhẫn chờ đợi tại vạch sang đường dành cho người đi bộ để tín hiệu thay đổi.
lối qua đường dành cho người đi bộ
Cô ấy đã sử dụng lối qua đường dành cho người đi bộ để sang bên kia con đường đông đúc.
lối qua đường dành cho người đi bộ
Vui lòng đợi tín hiệu trước khi băng qua tại lối đi bộ.
vỉa hè
Thành phố dự định lát lại vỉa hè gần công viên.
đường tiếp cận
Có một biển báo cho đường tiếp cận dẫn đến lối vào công viên.
trung tâm mua sắm dải
Cô ấy thích sự tiện lợi của trung tâm mua sắm gần khu phố của mình.
đường vành đai
Cô ấy đi lại hàng ngày trên đường vành đai để đến văn phòng.
vành đai ngoài
Nhiều người đi làm thích sống ở vành đai ngoài vì nó cung cấp nhiều không gian và cây xanh hơn.
a highway or route built to divert traffic around a town or city center
đường huyết mạch
Cô ấy tránh con đường huyết mạch vào giờ cao điểm.
đường phụ
Cô ấy rời đường cao tốc để vào đường tiếp cận.
cặp đường
Các tài xế thấy dễ dàng hơn khi di chuyển trong trung tâm thành phố kể từ khi cặp đường một chiều được triển khai.
tuyến đường kinh doanh
Nhiều cửa hàng và nhà hàng nằm dọc theo tuyến đường kinh doanh, khiến nó trở thành điểm dừng chân phổ biến cho khách du lịch.
đường dịch vụ
Cô ấy lái xe trên đường dịch vụ để tránh giao thông trên đường cao tốc.
đường chính
Xe tải nặng không được phép đi trên đường dân cư và phải sử dụng đường xuyên để tránh làm phiền khu dân cư.
đường phố hoàn chỉnh
Khái niệm đường phố hoàn chỉnh nhấn mạnh khả năng tiếp cận cho tất cả người dùng, thúc đẩy các lựa chọn giao thông lành mạnh và bền vững hơn.
kế hoạch lưới
Nhiều thành phố cổ đại, như những thành phố ở Hy Lạp, được thiết kế với kế hoạch lưới để tổ chức và tiếp cận tốt hơn.
bãi đậu xe
Họ vừa mới hoàn thành việc lát lại bãi đậu xe, và bây giờ nó trông đẹp hơn nhiều.
khu vực đi bộ
Du khách thường đổ xô đến khu phố đi bộ để thưởng thức các quán cà phê ngoài trời và các nghệ sĩ đường phố mà không phải lo lắng về xe cộ.
đi bộ hóa
Hội đồng thành phố đã quyết định vào năm ngoái để dành cho người đi bộ con phố chính để làm cho nó an toàn hơn cho người mua sắm và khách du lịch.
an area within a roadway from which vehicular traffic is excluded to provide safety for pedestrians or to channel traffic flow
trên đường
Cô ấy thích ăn tối tại quán cà phê trên phố.