Đồng Ý và Không Đồng Ý - Mâu thuẫn và Phản đối
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mâu thuẫn và đối lập, chẳng hạn như "cãi nhau", "khiêu khích" và "phản đối".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to intentionally provoke or initiate a conflict or argument with someone
phân cực
Cuộc thảo luận nhanh chóng phân cực thành hai phe.
biểu tình
Các thành viên cộng đồng cầm biểu ngữ và hô khẩu hiệu để phản đối việc đóng cửa thư viện địa phương của họ.
biểu tình
Cuộc biểu tình nhằm mục đích thu hút sự chú ý đến các vấn đề môi trường.
khiêu khích
Tác phẩm nghệ thuật khiêu khích đã châm ngòi cho những cuộc tranh luận sôi nổi về quyền tự do ngôn luận.
một cách khiêu khích
Những người biểu tình đứng khiêu khích gần tòa nhà chính phủ.
khiêu khích
Những lời trêu chọc liên tục bắt đầu khiêu khích anh ta, dẫn đến một cuộc tranh cãi nảy lửa với các bạn cùng lớp.
hiếu chiến
Trong mọi cuộc thảo luận, những bình luận hiếu chiến của anh ta dường như được thiết kế để châm ngòi xung đột.
cãi nhau
Anh chị em thường cãi nhau về việc chia sẻ không gian cá nhân, dẫn đến những bất đồng đôi khi.
cuộc cãi nhau
Cuộc cãi vã giữa các anh chị em đã quá gay gắt đến nỗi làm gián đoạn cả buổi họp mặt gia đình.
cãi nhau về những điều nhỏ nhặt
Họ đã dành hàng giờ để cãi vặt về cách diễn đạt của hợp đồng, làm chậm trễ việc hoàn thành nó.
lời bắt bẻ vụn vặt
Cô ấy có một lời phàn nàn vặt vãnh về thời gian cuộc họp, mặc dù mọi người khác đều thấy nó thuận tiện.
sự rạn nứt
Vụ bê bối đã gây ra một sự rạn nứt đáng kể trong tổ chức, dẫn đến từ chức và mâu thuẫn nội bộ.
một cuộc tranh cãi
Cuộc cãi vã ồn ào trong văn phòng là do bất đồng về hướng đi của dự án.
cảnh
Cặp đôi đã có một cảnh tượng giữa đường, thu hút sự chú ý của người qua đường.
sự chia rẽ
Những sự chia rẽ lịch sử thường định hình lại xã hội và dẫn đến những thay đổi văn hóa đáng kể.
cuộc tranh cãi ồn ào
Anh chị em đã tham gia vào một cuộc cãi vã ồn ào về việc phân chia công việc nhà, mỗi người đều khăng khăng về phần trách nhiệm không công bằng của mình.
cuộc đối đầu
Sau nhiều tháng đàm phán, công đoàn và ban quản lý đã có một cuộc đối đầu tại tòa án.
bên
Cuộc đàm phán có sự tham gia của đại diện từ cả hai phía để đạt được thỏa hiệp.
cuộc đụng độ nhỏ
Cuộc giao tranh giữa các băng đảng đối địch đã dẫn đến một số thương tích và thiệt hại tài sản.
giao chiến nhỏ
Lực lượng nổi dậy giao tranh nhỏ với quân đội chính phủ trên các ngọn đồi.
chia rẽ
Vấn đề gây chia rẽ của cải cách y tế đã chia rẽ quốc gia, dẫn đến những cuộc tranh luận sôi nổi.
cuộc cãi vã
Cuộc cãi vã của họ về điều khiển từ xa dường như không đáng kể so với mối quan hệ tổng thể của họ.
cãi nhau
Anh chị em thường cãi nhau về việc chia sẻ đồ chơi, dẫn đến bất đồng thường xuyên.