to form a broad conclusion or principle by considering specific instances
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tranh luận và thuyết phục như "pitch", "keystone" và "invoke".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to form a broad conclusion or principle by considering specific instances
xét thấy rằng
Cuộc họp đã bị hủy vì lý do nhiều thành viên trong nhóm bị ốm.
an occasion or opportunity to present one's views and be listened to
(of an argument, theory, etc.) to be believable or supported by evidence
trước hết
Tại sao thuê anh ta? Trước hết, anh ta không đủ tiêu chuẩn, và thứ hai, anh ta không đáng tin cậy.
làm mất hiệu lực
Lập luận phản bác của cô ấy đã hiệu quả vô hiệu hóa quan điểm của anh ta.
viện dẫn
Luật sư đã viện dẫn tiền lệ để củng cố lập luận của mình tại tòa.
a central element or factor that provides essential support or cohesion to a system or concept
to describe or stress something excessively when it is already understood
trình bày
Giám đốc điều hành đã trình bày kế hoạch năm năm của công ty cho hội đồng quản trị.
a presentation or argument intended to persuade or promote a product, idea, or service
to use one's best resource and do something clever and unexpected that gives one an advantage over others
biện hộ
Nguyên đơn kêu gọi vi phạm hợp đồng, cáo buộc rằng bị đơn đã không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của họ.
điểm
tranh luận
Bài báo là một cuộc tranh luận về lòng tham của tập đoàn.
đặt giả thuyết
Nhà khoa học máy tính đã đề xuất một thuật toán mới để cải thiện hiệu quả tính toán trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề phức tạp.
tiền đề
Bài nghiên cứu của cô ấy thách thức tiền đề rằng biến đổi khí hậu chủ yếu do hoạt động của con người gây ra.
to forcefully make a point in an argument or discussion to ensure that there are no misunderstandings
giả định
Lập luận của anh ấy dựa trên giả định rằng tất cả cử tri đều được thông tin đầy đủ.
bằng chứng
Họ đã thực hiện bằng chứng của thiết bị trước khi sản xuất.
chứng minh
Hôm qua, nhóm đã thành công chứng minh hiệu quả của loại thuốc mới.
to introduce a plan or suggestion to a group of individuals so that they decide whether to accept it or not