Sức Khỏe và Bệnh Tật - Cancer

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ung thư như "bệnh bạch cầu", "khối u" và "lành tính".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sức Khỏe và Bệnh Tật
carcinogen [Danh từ]
اجرا کردن

chất gây ung thư

Ex:

Tiếp xúc với amiăng có liên quan đến ung thư phổi do tính chất gây ung thư của nó.

cancerous [Tính từ]
اجرا کردن

ung thư

Ex: Chemotherapy is often used to treat cancerous cells and shrink tumors .

Hóa trị liệu thường được sử dụng để điều trị các tế bào ung thư và thu nhỏ khối u.

carcinogenic [Tính từ]
اجرا کردن

gây ung thư

Ex: Certain chemicals in tobacco smoke are considered highly carcinogenic and contribute to various cancers .

Một số hóa chất trong khói thuốc lá được coi là rất gây ung thư và góp phần vào các loại ung thư khác nhau.

carcinoma [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư biểu mô

Ex: Lung carcinoma , often associated with smoking , is a leading cause of cancer-related deaths .

Ung thư biểu mô phổi, thường liên quan đến hút thuốc, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư.

lymphoma [Danh từ]
اجرا کردن

u lympho

Ex:

Hệ thống miễn dịch của bạn, giúp bảo vệ bạn khỏi bệnh tật, được kết nối với hệ bạch huyết.

sarcoma [Danh từ]
اجرا کردن

sarcoma

Ex:

Nhận biết các dấu hiệu của sarcoma sớm là quan trọng để điều trị hiệu quả.

اجرا کردن

ung thư nội mạc tử cung

Ex: Abnormal bleeding , especially after menopause , is a common sign of endometrial cancer .

Chảy máu bất thường, đặc biệt là sau khi mãn kinh, là một dấu hiệu phổ biến của ung thư nội mạc tử cung.

breast cancer [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư vú

Ex: Changes in breast size or texture can be signs of breast cancer .

Những thay đổi về kích thước hoặc kết cấu của vú có thể là dấu hiệu của ung thư vú.

liver cancer [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư gan

Ex: Chronic hepatitis B or C infection can increase the risk of developing liver cancer .

Nhiễm viêm gan B hoặc C mãn tính có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư gan.

lung cancer [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư phổi

Ex: Smoking is a major risk factor for developing lung cancer .

Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến ung thư phổi.

اجرا کردن

ung thư tuyến tụy

Ex: Symptoms of pancreatic cancer may include abdominal pain , weight loss , and jaundice .

Các triệu chứng của ung thư tuyến tụy có thể bao gồm đau bụng, giảm cân và vàng da.

skin cancer [Danh từ]
اجرا کردن

ung thư da

Ex: Regular use of sunscreen helps reduce the risk of developing skin cancer .

Sử dụng kem chống nắng thường xuyên giúp giảm nguy cơ phát triển ung thư da.

اجرا کردن

ung thư biểu mô tế bào vảy

Ex: Prolonged sun exposure is a major risk factor for the development of squamous cell carcinoma .

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời kéo dài là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào vảy.

اجرا کردن

ung thư tinh hoàn

Ex: Young men , particularly those between 15 and 35 , are at a higher risk of developing testicular cancer .

Những người đàn ông trẻ, đặc biệt là những người từ 15 đến 35 tuổi, có nguy cơ mắc ung thư tinh hoàn cao hơn.

benign [Tính từ]
اجرا کردن

lành tính

Ex:

Một khối u lành tính có thể phát triển chậm nhưng thường ở nguyên một chỗ.