tư vấn
Các buổi tư vấn hôn nhân đã giúp cặp đôi cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột trong mối quan hệ của họ.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đề xuất và quy tắc, như "tham khảo ý kiến", "thúc giục", "đến hạn", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tư vấn
Các buổi tư vấn hôn nhân đã giúp cặp đôi cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột trong mối quan hệ của họ.
cố vấn
Là một cố vấn trong lĩnh vực tiếp thị, cô ấy đã cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp cho các doanh nghiệp về cách tăng cường khả năng hiển thị thương hiệu và tiếp cận hiệu quả đối tượng mục tiêu của họ.
tham khảo
Trước khi mua thiết bị mới, tôi đã tham khảo ý kiến đánh giá của người dùng trực tuyến để xem liệu nó có đáng giá không.
something suggested or put forward for consideration, such as an idea, plan, or assumption
đề xuất
Anh ấy đã đưa ra một đề xuất để cải thiện hiệu quả quy trình làm việc.
thách thức
Huấn luyện viên thách thức đội bóng cải thiện thành tích trong trận đấu tới.
đề xuất
Ủy ban đã đề xuất những hướng dẫn mới cho làm việc từ xa.
hành động theo
Học sinh được khuyến khích hành động dựa trên phản hồi được cung cấp bởi giáo viên của họ.
thúc giục
Cố vấn đã thúc giục giao tiếp để giải quyết xung đột giữa các thành viên trong gia đình.
thay thế
Thay vì sử dụng bột truyền thống, bạn có thể thay thế bằng bột hạnh nhân trong công thức.
phản hồi
Giáo viên đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để giúp cải thiện kỹ năng viết của anh ấy.
hướng dẫn
Cố vấn tài chính đã đưa ra hướng dẫn hợp lý về các lựa chọn đầu tư, giúp khách hàng đưa ra quyết định sáng suốt về tiền của họ.
ám chỉ
Cô ấy khéo léo ám chỉ rằng cô ấy thích một nhà hàng nhất định cho bữa tối bằng cách nhắc đến những món tráng miệng ngon của nó.
hướng dẫn
Nhạc sĩ kỳ cựu đề nghị hướng dẫn ca sĩ trẻ tài năng, chia sẻ kiến thức về ngành công nghiệp âm nhạc và kỹ thuật biểu diễn.
thuyết giáo
Diễn giả truyền cảm hứng đã thuyết giảng về sức mạnh của sự tích cực, thúc giục khán giả nắm lấy sự lạc quan trong cuộc sống hàng ngày của họ.
đến hạn
Khoản thanh toán khoản vay của anh ấy đến hạn vào cuối tuần.
cho phép
Giáo viên cho phép học sinh sử dụng máy tính trong kỳ thi.
nghĩa vụ
Là một phần công việc của mình, cô ấy có nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng.
bị cấm
Cấm sử dụng điện thoại di động trong các kỳ thi để ngăn chặn gian lận.
bắt buộc
Mặc đồng phục là bắt buộc ở trường tư.
to have a moral duty or be forced to do a particular thing, often due to legal reasons
áp đặt
Giáo viên nên truyền cảm hứng hơn là áp đặt việc học, nuôi dưỡng tình yêu với giáo dục.
hướng dẫn
Những hướng dẫn này phác thảo các bước cần tuân theo khi tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực.
quy định
Các quy định tài chính nhằm đảm bảo các hoạt động công bằng và minh bạch trong ngành ngân hàng.
an activity or action that must be performed
hạn chế
Chính phủ đã áp đặt một hạn chế đối với việc bán một số hóa chất để đảm bảo an toàn công cộng.
an official rule or law that forbids something
cấm
Công viên có biển báo cấm xả rác để duy trì sự sạch sẽ và bảo tồn môi trường.
tuân thủ
Điều quan trọng đối với các doanh nghiệp là tuân thủ luật và quy định thuế để tránh bị phạt.
sự nghiêm khắc
Chính sách về sự đúng giờ của công ty phản ánh sự nghiêm khắc của nó đối với việc chấm công nhân viên.
sự cần thiết
Sự cần thiết tuân thủ luật giao thông đảm bảo an toàn trên đường cho mọi người.
cam kết
Cam kết của nhóm đối với dự án đảm bảo hoàn thành thành công trước thời hạn.
tuân thủ
Việc tuân thủ của nhân viên với các giao thức an toàn là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc an toàn.
vi phạm
Những cá nhân vi phạm luật giao thông có nguy cơ bị phạt tiền và hình phạt.