nội chiến
Cuộc nội chiến Anh vào thế kỷ 17 đã đặt những người ủng hộ Nghị viện chống lại những người trung thành với chế độ quân chủ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chiến tranh và hòa bình, như "hành động", "xung đột", "hải quân", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nội chiến
Cuộc nội chiến Anh vào thế kỷ 17 đã đặt những người ủng hộ Nghị viện chống lại những người trung thành với chế độ quân chủ.
hành động
Các tài liệu lịch sử mô tả chi tiết hành động của cuộc chiến bằng những từ ngữ sống động và kịch tính.
xung đột
Lễ hội văn hóa đã bị gián đoạn bởi một cuộc xung đột ý kiến về cách tổ chức sự kiện.
bảo vệ
Siêu anh hùng quyết tâm bảo vệ thành phố khỏi những kẻ xấu và mối đe dọa.
đào ngũ
Cô ấy quyết định đào ngũ khỏi quân đội quê hương và tìm kiếm một cuộc sống mới ở một đất nước khác.
dân thường
Là một thường dân, cô ấy không được phép vào căn cứ quân sự.
hải quân
Cô ấy gia nhập hải quân để đi du lịch khắp thế giới và phục vụ đất nước mình.
không quân
Cô ấy quyết định gia nhập không quân để trở thành phi công và phục vụ đất nước.
vũ trang
Những tên cướp biển đã lên tàu, khuôn mặt bị che khuất bởi mặt nạ, được trang bị súng ngắn và dao để đe dọa thủy thủ đoàn phải khuất phục.
tuyển quân
Họ đang tuyển quân cho chiến dịch sắp tới.
tuyển quân
Trong thời chiến, các quốc gia thường cần tuyển mộ công dân để bảo vệ biên giới của họ.
chiến tranh
Các quy tắc của chiến tranh chiến hào trong Thế chiến I dẫn đến những trận đánh tàn khốc và kéo dài với thương vong nặng nề.
triển khai
Nhà chiến lược quân sự đề nghị triển khai pháo binh lên vị trí cao hơn để có tầm nhìn tốt hơn.
nổi dậy
Trong suốt lịch sử, con người đã nổi dậy để phản đối các luật lệ và chính sách bất công.
chiếm đóng
Vị tướng đã sắp đặt một kế hoạch để chiếm đóng các trung tâm thông tin chính, đảm bảo kiểm soát dòng thông tin trong quá trình tiếp quản.
xâm lược
Theo lịch sử, các đế chế thường tìm cách xâm lược và mở rộng lãnh thổ của mình.
tấn công
Họ quyết định tấn công các mục tiêu then chốt để làm suy yếu hệ thống phòng thủ của đối phương.
lệnh giới nghiêm
Trong tình trạng khẩn cấp, thị trưởng đã công bố lệnh giới nghiêm để ngăn chặn cướp bóc và đảm bảo trật tự.
giải cứu
Việc cứu hộ nhanh chóng người bơi đang chìm của lực lượng bảo vệ bờ biển đã được những người chứng kiến khen ngợi.
the military withdrawal of troops to a safer or more strategic position, often following defeat or pressure from a stronger enemy
đầu hàng
Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình đầu hàng khi rõ ràng chiến thắng là không thể.
nạn nhân
Trong cuộc xung đột, số liệu về thương vong tăng mạnh, với các báo cáo cho thấy hàng ngàn thường dân đã thiệt mạng.
tướng
Sau nhiều thập kỷ phục vụ, cô ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi được thăng chức lên cấp bậc tướng.
thiếu tá
Sau nhiều năm phục vụ và một số lời khen ngợi, ông đã được thăng cấp lên thiếu tá.
cựu chiến binh
Anh ấy trở thành một cựu chiến binh sau khi phục vụ hai nhiệm vụ tại Afghanistan.
gián điệp
vũ khí
Các hiệp ước quốc tế thường nhằm mục đích điều chỉnh việc buôn bán và phổ biến vũ khí giữa các quốc gia.
chất nổ
Cảnh sát tìm thấy một số chất nổ được giấu trong tòa nhà bỏ hoang.
a sudden and violent release of energy, producing an explosion
tàu chiến
Hải quân đã triển khai một tàu chiến mới để tăng cường an ninh hàng hải.
mìn
Khu vực được tuyên bố an toàn sau khi tất cả các mìn đã được gỡ bỏ thành công.
đồng minh
Quốc gia nhỏ bé tìm cách củng cố mối quan hệ với một đồng minh mạnh mẽ để bảo vệ.
an organization or group of people, countries, or entities united by a formal agreement for mutual benefit
chinh phục
Tên tướng quân nhắm đến việc chinh phục các vùng lân cận để mở rộng lãnh thổ của mình.