Cambridge IELTS 15 - Học thuật - Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 1
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 15 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sơ yếu lý lịch
Giáo sư đã nộp sơ yếu lý lịch của mình cho khoản tài trợ nghiên cứu.
đặt căn cứ
Quân đội đã chiến lược đặt trung tâm chỉ huy của mình ở một vị trí an toàn để phối hợp hoạt động hiệu quả.
hành chính
Nhiệm vụ hành chính của cô ấy bao gồm lên lịch hẹn và quản lý thư từ.
phù hợp
Tính cách của anh ấy không hoàn toàn phù hợp với văn hóa công ty.
an activity or action that must be performed
có vẻ
Cô ấy có vẻ buồn về điều gì đó, nhìn vào vẻ nhăn nhó trên khuôn mặt.
dữ liệu
Ứng dụng thu thập dữ liệu về hoạt động của người dùng để cải thiện các tính năng của nó.
bổ nhiệm
Tổng thống có quyền bổ nhiệm các cá nhân vào các vị trí quan trọng trong tổ chức.
đối phó
Những cá nhân đối phó với mất mát có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình để có sức khỏe tinh thần tốt.
nộp
Bị đơn đã nộp một bản phản đối để đáp lại các cáo buộc của nguyên đơn.
to maintain a written or digital account of information, events, or data for future reference
sổ ghi chép
Tôi luôn mang theo nhật ký của mình để theo dõi những ngày quan trọng.
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
đặc biệt
Chuyên môn của đầu bếp là ẩm thực Ý, và anh ấy đặc biệt xuất sắc trong việc chế biến các món mì ống chính hiệu.
bảng tính
Học sinh có thể sử dụng bảng tính để tổ chức dữ liệu và thực hiện các phép tính cho các thí nghiệm khoa học.
giữa các cá nhân
Cô ấy có kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ, điều này khiến cô ấy trở thành một người chơi tuyệt vời trong đội.
thư giới thiệu
Thư giới thiệu của anh ấy đã nêu bật đạo đức làm việc mạnh mẽ và kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
kho hàng
Nhà kho mới có hệ thống kiểm soát khí hậu tiên tiến để bảo quản hàng hóa dễ hỏng.
hàng tồn kho
Cửa hàng trực tuyến cung cấp một loạt các sản phẩm, nhưng hàng tồn kho điện tử của họ có xu hướng bán hết nhanh chóng.
to ensure that one has the latest news concerning someone or something
có học thức
Sự hiểu biết học thức của anh ấy về lịch sử cho phép anh ấy đặt các sự kiện hiện tại vào bối cảnh các khuôn khổ lịch sử rộng lớn hơn.
tổ chức
Sơ đồ tổ chức phác thảo hệ thống cấp bậc và các mối quan hệ trong công ty.
đi cùng nhau
Trong lịch sử, những thành tựu lớn và thách thức thường đi đôi với nhau.
đào tạo
Các vận động viên chuyên nghiệp trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để cải thiện hiệu suất.