Cambridge IELTS 15 - Học thuật - Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 2
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Nghe - Phần 2 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 15 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cư dân
Là một cư dân của thị trấn nhỏ, anh ấy biết tên của mọi người.
đóng lại
Các đội cứu hộ quyết định phong tỏa hiện trường vụ tai nạn với công chúng trong khi họ tiến hành điều tra.
bắt kịp
Xu hướng sống bền vững đang trở nên phổ biến, với ngày càng nhiều người đưa ra lựa chọn thân thiện với môi trường trong cuộc sống hàng ngày của họ.
trẻ mới biết đi
Cô ấy đọc một cuốn sách tranh cho đứa trẻ mới biết đi trong giờ kể chuyện.
vận động
Tổ chức đang thực hiện chiến dịch để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
hoạt động
Trang web mới cuối cùng đã hoạt động sau nhiều tuần phát triển.
chặn
Vui lòng chặn lối vào bằng băng cảnh báo.
hội đồng
Hội đồng thành phốt đã bỏ phiếu chống lại dự án xây dựng.
người lái xe ô tô
Cô ấy trở thành người lái xe sau khi vượt qua bài kiểm tra lái xe vào tháng trước.
nhu cầu
Công ty gặp khó khăn trong việc theo kịp nhu cầu cao đối với mẫu điện thoại thông minh mới của mình.
to make an attempt at doing or trying something, often with the intent of testing one's abilities or exploring a new experience
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
thiểu số
Trong nhiều cuộc bỏ phiếu, thiểu số thường phải thỏa hiệp với đa số.
nhìn chung
Nhìn chung, dự án đã thành công, mặc dù có một số thách thức trên đường đi.
hỗ trợ
Cộng đồng hỗ trợ đã tập hợp lại để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương, thể hiện tình đoàn kết và lòng trắc ẩn.
không khí trong lành
Cô ấy bước ra ngoài để hít thở không khí trong lành trong giờ nghỉ.
nhìn chằm chằm
Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính trong nhiều giờ liền trong giờ làm việc.
giám sát
Nhân viên bảo vệ giám sát cơ sở để ngăn chặn trộm cắp hoặc tai nạn.
gia đình mở rộng
Cô ấy lớn lên trong một ngôi nhà nơi đại gia đình của cô sống cùng nhau, tạo nên một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ.
chuyển sang
Họ đã thành công chuyển sang các chủ đề nâng cao hơn trong chương trình đào tạo của mình.
thuyết phục
Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.
chạy
Xe buýt chạy từ khách sạn đến sân bay mỗi giờ.
doanh số bán hàng
Cô ấy làm việc trong bộ phận bán hàng, nơi cô ấy chịu trách nhiệm liên hệ với khách hàng tiềm năng.
cảm giác
Anh ấy có cảm giác rằng ai đó đang theo dõi mình.
độc lập
Độc lập tài chính là một trong những mục tiêu dài hạn của anh ấy.
không khí
Không khí căng thẳng của bộ phim đã khiến khán giả luôn trong tình trạng hồi hộp.
ô nhiễm tiếng ồn
Ô nhiễm tiếng ồn có thể dẫn đến căng thẳng và các vấn đề về giấc ngủ.