khiển trách
Người giám sát đang khiển trách các thành viên trong nhóm vì liên tục đến muộn các cuộc họp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khiển trách
Người giám sát đang khiển trách các thành viên trong nhóm vì liên tục đến muộn các cuộc họp.
mắng mỏ
Bực bội với tình huống, anh ấy mắng mỏ bản thân vì đã không cẩn thận hơn.
khiển trách
Cô ấy đã bị khiển trách vì nói ngoài lượt.
la rầy
Người mẹ mắng con mình vì không mặc áo khoác trong một ngày lạnh.
vu khống
Đối thủ chính trị đã dùng đến việc bôi nhọ nhân cách của ứng viên thay vì tập trung vào sự khác biệt chính sách.
chế nhạo
Theo lịch sử, nhiều nhà phát minh đã đối mặt với những người chế nhạo sáng chế của họ, chỉ để cuối cùng được chứng minh là có tầm nhìn xa.
chê bai
Cô ấy chê bai ban lãnh đạo trước đây của công ty, nêu bật những thất bại được cho là của họ.
chỉ trích mạnh mẽ
Cô ấy chỉ trích nặng nề các chính sách của đối thủ trong một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.
to complain or speak against something forcefully and bitterly
chỉ trích nặng nề
Cô ấy chỉ trích nặng nề đồng nghiệp của mình trong cuộc họp vì liên tục trễ hạn.
vu khống
Các nhà báo lá cải thường xuyên vu khống người nổi tiếng để bán được nhiều báo hơn.
chỉ trích dữ dội
Mặc dù có những cải tiến, khách hàng vẫn tiếp tục phàn nàn gay gắt về chất lượng dịch vụ.
trách móc
Giáo viên nhẹ nhàng trách móc học sinh vì không hoàn thành bài tập đúng hạn.
phản đối
Cô ấy phản đối quyết định của công ty cắt giảm phúc lợi nhân viên, cho rằng điều đó sẽ gây hại cho tinh thần và năng suất.
chỉ trích
Lột da nhà phê bình đã chỉ trích kịch kịch liệt vì kịch bản yếu và diễn xuất kém.
lên án gay gắt
Các nhà hoạt động chỉ trích nặng nề các công ty dầu mỏ vì phủ nhận thực tế của biến đổi khí hậu.
châm biếm
Vở kịch đã lampooned tham nhũng chính trị với sự dí dỏm sắc sảo.
vu khống
Anh ta vu khống đồng nghiệp cũ sau khi mối quan hệ chuyên nghiệp của họ kết thúc.
vu khống
Những lời phỉ báng liên tục của anh ta đã làm tổn hại danh tiếng của cô ấy tại nơi làm việc.
cuộc cãi vã
Một cuộc cãi vã nóng nảy đã xảy ra trong cuộc họp thị trấn.
nhận xét phê bình
Cô ấy hoan nghênh những lời chỉ trích mang tính xây dựng nhưng không phải là những animadversion gay gắt.
lời rút phép thông công
Cô ấy bị sốc khi biết rằng tổ tiên của mình đã từng bị rút phép thông công.
vu khống
Anh ta phủ nhận lời vu khống cho rằng anh ta đã đánh cắp quỹ.
sự trừng phạt
Sự trừng phạt thời trung cổ có thể liên quan đến hình phạt thể xác.
bài chỉ trích nặng nề
Anh ấy bắt đầu một bài chỉ trích nặng nề về dịch vụ khách hàng kém mà anh ấy nhận được.
bài diễn thuyết hùng hồn
Cô ấy bắt đầu một bài diễn thuyết hùng hồn về tầm quan trọng của giáo dục.
bài giảng đạo đức
Cô ấy đã thuyết giảng một bài thuyết giáo về lòng tốt tại buổi họp mặt trường học.
lời nguyền rủa
Anh ta hét lên một lời nguyền rủa với tài xế đã cắt ngang anh ta.
tiếng huýt sáo
Diễn giả bị gián đoạn bởi những tiếng la ó từ đám đông tức giận.
lời lăng mạ
Phần bình luận trực tuyến đã bị tràn ngập bởi những lời lăng mạ từ cả hai phía.
bài diễn văn dài và giận dữ
Bài diễn thuyết giận dữ của cô ấy kéo dài gần một giờ, lên án chính sách mới.
chỉ trích nghiêm khắc
Nếu lời chỉ trích trở nên quá cá nhân, nó có thể làm lu mờ các vấn đề thực sự đang được thảo luận.
tranh luận
Bài báo là một cuộc tranh luận về lòng tham của tập đoàn.
sự chửi rủa
Cô ấy đối mặt với một trận mưa lời lăng mạ sau khi quyết định gây tranh cãi của cô được công bố.
hay bắt bẻ
Cô ấy có thái độ bắt bẻ đối với những lỗi nhỏ.
chỉ trích
Trong câu lạc bộ sách, thành viên hay chỉ trích luôn tìm thấy lỗi trong những cuốn tiểu thuyết được chọn, khiến các cuộc thảo luận trở nên kém thú vị.
hoài nghi
Anh ấy hoài nghi trước tin tức về sự thăng chức đột ngột của mình.