mưa phùn
Mưa tiếp tục lâm râm suốt buổi chiều, khiến mọi người phải ở trong nhà.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hiện tượng tự nhiên và môi trường, như "sương", "cơn gió mạnh", "mắt", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mưa phùn
Mưa tiếp tục lâm râm suốt buổi chiều, khiến mọi người phải ở trong nhà.
làm ngập
Tuyết và băng tan có thể làm ngập những cánh đồng thấp, khiến chúng không thể canh tác được.
xoáy nghịch
Các phi công bay qua vùng áp cao đã tận hưởng điều kiện bay êm ái với độ nhiễu động tối thiểu, tạo nên một hành trình dễ chịu.
quần đảo
Cô ấy đã đến thăm quần đảo Galápagos để xem động vật hoang dã độc đáo.
a suspension of fine solid or liquid particles dispersed in a gas
the overflow of normally dry land by rising water
sương
Những cánh hoa mỏng manh được tô điểm bởi những giọt sương, mang lại vẻ tươi mới và trẻ trung.
cơn mưa rào
Cơn mưa rào đã dừng lại nhanh chóng như khi nó bắt đầu.
cơn gió mạnh
Cơn bão mạnh lên với từng cơn gió mạnh, làm cong cây cối và thổi bay các mảnh vỡ trong không khí.
water in forms such as rain, snow, hail, or sleet that falls from the atmosphere to the Earth's surface
sự tan băng
Sự tan băng đã cho phép dòng sông chảy tự do trở lại.
nguy cơ sinh học
Việc xử lý không đúng cách chất thải y tế có thể tạo ra nguy cơ sinh học đáng kể, có khả năng lây lan các bệnh truyền nhiễm.
thảm họa
Các nhà khoa học chỉ ra tác động của tiểu hành tinh hoặc sao chổi như là lý thuyết hàng đầu về thảm họa đã xóa sổ loài khủng long.
ô nhiễm
Nhà máy bị phạt vì ô nhiễm không khí.
nước thải
Các quy định về môi trường yêu cầu các ngành công nghiệp xử lý nước thải của họ trước khi thải ra hồ và đại dương để ngăn ngừa ô nhiễm.
tâm chấn
Các đội cứu hộ tập trung nỗ lực của họ vào tâm chấn, nơi tác động của thảm họa thiên nhiên là nghiêm trọng nhất.
thác nước nhỏ
Họ đã chụp ảnh thác nước ẩn sâu trong công viên quốc gia.
đê
Một vết nứt ở đê khiến những cánh đồng gần đó hoàn toàn chìm trong nước.
cửa sông
Cửa sông là những hệ sinh thái quan trọng nơi nước ngọt gặp nước mặn.
a steep-sided valley, often with a stream running through it
eo đất
Các nền văn minh cổ đại thường định cư dọc theo các eo đất do tầm quan trọng chiến lược của chúng trong thương mại và phòng thủ.
cầu tàu
Các nhà bán hàng xếp hàng dọc theo bến tàu, bán hàng hóa cho hành khách đến nơi.
kinh tuyến
Các thủy thủ dựa vào kinh tuyến để điều hướng trên biển, sử dụng các thiên thể để xác định vị trí của họ so với những đường tưởng tượng này.
đầm lầy
Khu cắm trại nằm gần một vũng lầy thu hút nhiều loài động vật hoang dã.
cao nguyên
Cao nguyên Deccan ở Ấn Độ là một khu vực rộng lớn, cao nguyên được biết đến với đất núi lửa màu mỡ và nông nghiệp rộng lớn.
thiên đỉnh
Vệ tinh được định vị tại thiên đỉnh của quỹ đạo phía trên người quan sát.
hoàng hôn
Những tia sáng hoàng hôn xuyên qua những đám mây, tạo nên hiệu ứng ấn tượng trên bầu trời chiều.
địa nhiệt
Các suối địa nhiệt, như những suối được tìm thấy ở Vườn quốc gia Yellowstone, được làm nóng bằng nhiệt bên trong Trái đất.
địa chấn
Hoạt động địa chấn có thể được phát hiện và đo lường bằng máy đo địa chấn.
kiến tạo
Các chuyển động kiến tạo có thể dẫn đến sự hình thành các mỏ khoáng sản và các thành tạo địa chất.