Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Hiện tượng tự nhiên và môi trường
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hiện tượng tự nhiên và môi trường, như "sương", "cơn gió mạnh", "mắt", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to rain lightly in fine, small drops

mưa phùn, mưa lâm râm
Mưa tiếp tục lâm râm suốt buổi chiều, khiến mọi người phải ở trong nhà.
to cover a stretch of land with a lot of water

làm ngập, nhấn chìm
Sự tràn bờ của con sông có khả năng nhấn chìm một số khu phố gần đó.
a weather phenomenon with an extensive circulation of winds around a central region of high barometric pressure that is connected with calm and fine weather

xoáy nghịch, vùng áp suất cao
Các nhà khí tượng học dự báo rằng áp thấp sẽ kéo dài trong vài ngày, mang lại sự nghỉ ngơi đáng mong đợi sau thời tiết bão gần đây.
a large collection of islands or the sea surrounding them

quần đảo, tập hợp các đảo
Một quần đảo có thể mang đến các hệ sinh thái và văn hóa đa dạng.
a suspension of fine solid or liquid particles dispersed in a gas

aerosol, aerosol
Ô nhiễm thường chứa các aerosol có hại ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
the overflow of normally dry land by rising water

lũ lụt, trận lụt
Sự sụp đổ của con đập đã gây ra một trận lũ lụt thảm khốc.
the tiny water drops that form on cool surfaces during the night, caused by condensation

sương, ngưng tụ ban đêm
Khi nhiệt độ giảm xuống qua đêm, sương đọng lại trên cửa sổ, làm mờ tầm nhìn với những giọt nước nhỏ.
a small amount of rain, snow, etc. that moves in a quick and stormy way and lasts only for a short period of time

cơn mưa rào, trận tuyết rơi nhanh
Bản tin dự báo thời tiết dự đoán một trận mưa tuyết vào buổi chiều.
a drastic and sudden rush of wind

cơn gió mạnh, luồng gió
Mặc dù có những cơn gió mạnh, người thả diều quyết tâm đã thành công trong việc giữ diều bay trên không, khéo léo điều khiển nó qua không khí hỗn loạn.
a long pointed piece of ice formed by the freezing of dripping water from a surface such as a roof

cột băng, nhũ băng
a type of cloud that is dark, grey, and large, often producing rain or snow

nimbus, mây nimbus
water in forms such as rain, snow, hail, or sleet that falls from the atmosphere to the Earth's surface

lượng mưa, lượng mưa
Lượng mưa dưới dạng tuyết đã bao phủ thị trấn qua đêm.
a period during which the weather becomes warmer causing snow and ice to melt

sự tan băng, sự tan chảy
Nông dân chào đón sự tan băng vì nó chuẩn bị đất để trồng trọt.
a risk to human health or to the environment caused by a biological source, especially microorganisms

nguy cơ sinh học, biohazard
Các nhà khoa học xử lý mối nguy sinh học phải tuân thủ các giao thức an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa phơi nhiễm với vi sinh vật có hại.
a sudden, violent natural disaster that drastically alters the earth's landscape

thảm họa, thiên tai
Các nhà khoa học chỉ ra tác động của tiểu hành tinh hoặc sao chổi như là lý thuyết hàng đầu về thảm họa đã xóa sổ loài khủng long.
the act or process of making a substance or place dirty or polluted, especially by dangerous substances

ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Ô nhiễm thực phẩm có thể gây bệnh.
liquid waste or sewage discharged into rivers, lakes, or the sea

nước thải, chất thải lỏng
Nhà máy xử lý nước thải xử lý hàng triệu gallon nước thải mỗi ngày, đảm bảo an toàn khi trả lại các vùng nước tự nhiên.
the point on the surface of the earth vertically above the focus of an earthquake where its effects are felt most strongly

tâm chấn, trung tâm
Các nhà khoa học xác định tâm chấn của dư chấn cách trận động đất ban đầu vài dặm, làm phức tạp thêm nỗ lực khắc phục.
a small steep waterfall, usually one of several others

thác nước nhỏ
Hướng dẫn viên du lịch chỉ ra nhiều thác nước dọc theo đường mòn sông.
a wall built in order to stop water, especially from the sea, from entering an area

đê, đập
Du khách kinh ngạc trước đê lớn, một kỳ công ấn tượng của kỹ thuật được thiết kế để ngăn biển.
a level path, typically beside the sea or a river, that is wide and open where people may walk by for pleasure

đại lộ ven biển
the part of a river that is wide and where it meets the sea

cửa sông, vùng cửa sông
Đồng bằng hình thành ở cửa sông nơi nó chảy vào vùng cửa sông.
a steep-sided valley, often with a stream running through it

hẻm núi, thung lũng sâu
Con đường mòn chạy dọc theo rìa của một hẻm núi sâu.
a narrow piece of land with water on each side that connects two larger areas

eo đất, dải đất hẹp
Eo đất Corinth, ở Hy Lạp, từng được tàu thuyền đi qua bằng cách kéo trên một con đường lát đá, được gọi là Diolkos, để tránh hành trình nguy hiểm quanh bán đảo Peloponnese.
a structure built along a riverbank to serve as a landing place for boats or ships

cầu tàu, bến tàu
Bến tàu đông nghịt ngư dân và khách du lịch.
one of the imaginary lines between the North Pole and the South Pole, drawn on maps to help pinpoint a location

kinh tuyến, đường kinh tuyến
Các nhà bản đồ đã vẽ tỉ mỉ các kinh tuyến trên bản đồ để mô tả chính xác bề mặt Trái Đất và hỗ trợ hiểu biết địa lý.
a muddy and wet piece of land in which it is possible to get stuck

đầm lầy, vũng lầy
Mưa lớn biến những cánh đồng thành một vũng lầy, khiến các hoạt động canh tác trở nên khó khăn.
an area of land that is flat and higher than the land surrounding it

cao nguyên, bình nguyên
Sau một chặng leo dốc dựng đứng, những người leo núi đã lên đến đỉnh cao nguyên, nơi họ được tưởng thưởng bằng tầm nhìn toàn cảnh thung lũng bên dưới.
a flat, wide area of land with no or very few trees in North America

đồng cỏ, bình nguyên
the highest point that a certain celestial body reaches, directly above an observer

thiên đỉnh, điểm cao nhất
Quan sát các ngôi sao, anh ấy nhận thấy thiên đỉnh của chúng khác nhau như thế nào tùy thuộc vào vị trí.
relating to or resembling twilight

hoàng hôn, liên quan đến hoàng hôn
Ánh sáng hoàng hôn của những ngọn đèn đường tạo ra những bóng dài trên con đường vắng vẻ.
connected with or produced by the heat inside the earth

địa nhiệt, nhiệt địa
Hệ thống sưởi địa nhiệt sử dụng hơi ấm tự nhiên của Trái Đất để sưởi ấm các tòa nhà trong khí hậu lạnh.
related to or caused by an earthquake

địa chấn, liên quan đến động đất
Các sóng địa chấn được tạo ra bởi một trận động đất có thể khiến các tòa nhà rung lắc và sụp đổ.
relating to the movement and arrangement of the Earth's crust

kiến tạo, liên quan đến kiến tạo
Các chuyển động kiến tạo có thể dẫn đến sự hình thành các mỏ khoáng sản và các thành tạo địa chất.
| Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL | |||
|---|---|---|---|
| Thể thao | Mua sắm | Tiền và Kinh doanh | Cuộc sống Chuyên nghiệp và Nghề nghiệp |
| Hiện tượng tự nhiên và môi trường | Nông nghiệp và Thực vật | Tôi Tư Duy, Vì Vậy Tôi Tồn Tại! | |
