nhiệt tình
Anh ấy làm việc với niềm đam mê nhiệt thành đã tiếp thêm năng lượng cho cả đội.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đặc điểm cá nhân, như "nhiệt tình", "sôi nổi", "tế nhị", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhiệt tình
Anh ấy làm việc với niềm đam mê nhiệt thành đã tiếp thêm năng lượng cho cả đội.
thu mình
Cô ấy luôn nhút nhát, nhưng những sự kiện gần đây khiến cô ấy càng thu mình hơn trong các hoạt động xã hội.
kẻ phung phí
Mặc dù có tài năng, anh ta đã trở thành một kẻ phung phí do quản lý tài chính kém.
sự sôi nổi
Sự sôi nổi của vũ công đã thu hút khán giả.
đức hạnh
Nhà vua được biết đến với sự lãnh đạo đức hạnh, luôn đặt phúc lợi của người dân lên hàng đầu.
mạnh mẽ
Một nhịp điệu mạnh mẽ và sôi động đã được thêm vào màn trình diễn của ban nhạc bởi tay trống mạnh mẽ.
tính tự phụ
Cuốn tiểu thuyết khám phá hậu quả của tính kiêu ngạo trong cuộc đời của một nhân vật.
lòng dũng cảm
Lòng dũng cảm của anh ấy trên chiến trường đã trở thành huyền thoại giữa các đồng đội.
kiên định
Cô ấy đối mặt với những lời chỉ trích bằng một quyết tâm không nao núng.
sự nhút nhát
Anh ấy đã vật lộn với sự nhút nhát trong các cuộc phỏng vấn xin việc.
sự táo bạo
Sự liều lĩnh của anh ta khiến anh ta công khai chỉ trích vị lãnh đạo được kính trọng.
chế nhạo
Cô ấy bị tổn thương khi các bạn cùng lớp chế nhạo giọng nói của mình.
khéo léo
Anh ấy đã phản hồi lại những lời chỉ trích một cách khéo léo, thừa nhận những lo ngại trong khi đưa ra giải pháp.
lịch lãm
Phong thái lịch lãm và phong cách hoàn hảo của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm chú ý tại các buổi tụ họp xã hội.
nhơ nhuốc
Cốt truyện của bộ phim tiết lộ những hoạt động đê tiện của một tập đoàn tội phạm.
châm biếm
Cô ấy không thể bỏ qua cách châm chọc mà anh ta nói về sự thăng chức của cô.
chăm chỉ
Ông được biết đến với sự chú ý cần cù đến từng chi tiết trong công việc của mình.
ngu ngốc
Cô ấy thấy nỗ lực ngu ngốc của anh ta để giải quyết vấn đề thật bực bội.
kẻ chuyên quyền
Là một kẻ độc tài, ông ấy đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của ai.
hiếu chiến
Hai quốc gia hiếu chiến đã trao đổi những lời lẽ nóng bỏng, làm dấy lên lo ngại về một cuộc xung đột tiềm tàng.
nhân từ
Giám đốc điều hành của công ty được biết đến với những hành động nhân từ, thường xuyên quyên góp số tiền lớn cho các tổ chức từ thiện.
lành tính
Mặc dù có kích thước lớn, con chó có bản tính rất hiền lành và dịu dàng với thú cưng nhỏ.
cố chấp
Công ty phải hành động chống lại nhân viên vì hành vi cố chấp của anh ta đối với đồng nghiệp.
ồn ào
Những đứa trẻ trở nên ồn ào khi bữa tiệc kéo dài.
kẻ khoe khoang
Mọi người tránh xa kẻ khoác lác vì sự khoe khoang liên tục của anh ta thật khó chịu.
nhanh nhẹn
Cô ấy đi bộ nhanh vào buổi sáng để tỉnh táo.
hào hiệp
Cô ấy ngưỡng mộ hành vi lịch lãm của anh ấy trong buổi hẹn hò.
âm mưu
Cô ấy bị bắt trong một âm mưu xảo quyệt để thao túng báo cáo tài chính.
tận tâm
Cô ấy được biết đến với cách tiếp cận tận tâm trong công việc, đảm bảo sự chính xác và chất lượng.
lịch sự
Cô ấy đã đưa ra một cái gật đầu lịch sự và nụ cười khi đi ngang qua.
trụy lạc
Bộ phim miêu tả một thế giới trụy lạc nơi niềm vui được tìm kiếm không giới hạn.
xảo quyệt
Họ đã phát hiện ra những âm mưu xảo quyệt được sử dụng để thao túng hệ thống.
ngu ngốc
Mặc dù được giải thích nhiều lần, nhân vật ngu ngốc trong câu chuyện vẫn vật lộn để hiểu cốt truyện cơ bản.
hống hách
Cô ấy bực bội vì hành vi hống hách của chồng mình, cảm thấy như mình có ít tiếng nói trong các quyết định quan trọng.
chủ nghĩa vị kỷ
Mối quan hệ của họ bị ảnh hưởng vì ích kỷ dai dẳng của anh ta.
ngu ngốc
Cô ấy đã đưa ra quyết định ngu ngốc khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
hào hứng
Tại buổi hòa nhạc, màn trình diễn sôi động của ban nhạc khiến mọi người đứng dậy, hát theo.
nghị lực
Nghị lực của đội đã giúp họ phục hồi sau tổn thất tàn khốc.
thân thiện
Chủ nhà thân thiện, chào đón khách với sự ấm áp và duyên dáng.
sự phiền toái
Máy điều hòa bị hỏng là một phiền toái trong cái nóng oi bức.