Từ Vựng Cần Thiết cho GRE - Tàu lượn cảm xúc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cảm xúc, như "sốt", "đói", "buồn tẻ", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ghét cay ghét đắng
Anh ấy ghét cay ghét đắng sự không trung thực và không thể chịu đựng được việc bị lừa dối.
sự ghê tởm
Những mô tả sống động về sự tàn ác trong cuốn tiểu thuyết đã để lại cho độc giả một cảm giác ghê tởm sâu sắc.
chua chát
Cuộc đoàn tụ gia đình bị hủy hoại bởi những tranh cãi gay gắt về tài sản thừa kế.
kinh hoàng
Phát thanh viên báo cáo với vẻ mặt kinh hoàng khi sự kiện bi thảm diễn ra.
háo hức
Người hâm mộ háo hức khi đoạn giới thiệu phim được chờ đợi từ lâu cuối cùng cũng được công chiếu trực tuyến.
nhiệt huyết
Anh ấy nói về người vợ quá cố của mình với sự say mê đến mức khiến tôi rơi nước mắt.
điên cuồng
Đám đông phát điên khi ban nhạc cuối cùng lên sân khấu.
vô tư
Cô ấy hành động với sự thờ ơ coi thường những hậu quả tiềm ẩn của hành động của mình.
do dự
Nhóm đã bối rối trước sự thay đổi đột ngột trong yêu cầu của dự án.
suy nghĩ miên man
Anh ấy có xu hướng đắm chìm trong thất bại của mình hơn là tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
bị lương tâm cắn rứt
Anh ấy bị giày vò bởi lương tâm sau khi nói dối người bạn thân nhất của mình.
khinh miệt
Anh ấy đã trả lời đề nghị với một nụ cười khinh miệt.
co rúm lại
Cô ấy không thể không co rúm người lại khi nhìn thấy cảnh kinh dị trong phim kinh dị.
sự hoang vắng
Sau thảm họa thiên nhiên, cộng đồng bị ảnh hưởng phải đối mặt với cảm giác hoang vắng sâu sắc khi họ xây dựng lại cuộc sống.
sự chán nản
Việc mất việc đã đẩy cô vào một cảm giác chán nản sâu sắc, không biết làm thế nào để tiến lên.
sự nhút nhát
Sự thiếu tự tin thường khiến anh ấy khó kết bạn mới.
làm bối rối
Câu hỏi bất ngờ của anh ấy trong cuộc phỏng vấn đã tạm thời làm bối rối ứng viên, nhưng cô ấy nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.
vỡ mộng
làm bối rối
Thành tích kém của đội đã làm thất vọng huấn luyện viên, người đã có kỳ vọng cao.
sự kinh ngạc
Sự kiện bất ngờ đã khiến mọi người trong phòng rơi vào trạng thái bối rối.
buồn tẻ
Những cuộc họp bất tận ngày càng trở nên buồn tẻ khi tuần trôi qua.
buồn tẻ
Các nhân vật nhạt nhẽo của cuốn tiểu thuyết khiến khó giữ được sự hứng thú.
làm choáng váng
Sự biến đổi đột ngột và kịch tính của anh ấy đã làm kinh ngạc những người bạn cũ của mình.
ngây ngất
Anh ấy vô cùng phấn khích sau khi nhận được lời mời làm việc trong mơ.
thấu cảm
Nhà trị liệu thể hiện một cách tiếp cận đồng cảm, tạo ra một không gian an toàn để khách hàng có thể bày tỏ cảm xúc của họ mà không bị phán xét.
bực bội
Giáo viên trở nên bực bội với những lần ngắt lời liên tục của học sinh trong giờ học.
thán từ
Phản ứng cảm thán của anh ấy cho thấy sự sốc trước tin tức bất ngờ.
hân hoan
Đám đông reo hò khi pháo hoa thắp sáng bầu trời đêm.
đói
Những người leo núi đói khát sau chuyến đi dài và háo hức ăn ngấu nghiến bữa trưa đóng gói của họ.
bồn chồn
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi thuyết trình lớn, gõ chân và nghịch cây bút.
sửng sốt
Các nhà khoa học sửng sốt trước kết quả không ngờ tới của thí nghiệm của họ.
làm bối rối
Cố gắng đỗ xe song song trong giao thông đông đúc đã làm bối rối tài xế mới khi cô cảm thấy mọi ánh mắt đều đổ dồn vào mình.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức và choáng ngợp bởi khối lượng công việc bất ngờ.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về việc mặc gì đến bữa tiệc, sợ rằng mình sẽ không phù hợp.