quần đảo
Cô ấy đã đến thăm quần đảo Galápagos để xem động vật hoang dã độc đáo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về địa lý, chẳng hạn như "suối", "băng hà", "hệ thực vật", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần đảo
Cô ấy đã đến thăm quần đảo Galápagos để xem động vật hoang dã độc đáo.
đầm lầy
Những cây bách với những cái đầu gối đặc biệt của chúng rải rác trên vùng nước đục ngầu của đầm lầy, tạo nên một phong cảnh vừa kỳ lạ vừa đẹp.
hồ chứa nước
Các kỹ sư đã xây dựng một hồ chứa khổng lồ bằng cách đắp đập ngăn sông, tạo ra nguồn nước đáng tin cậy cho khu vực.
vực thẳm
Người leo núi cẩn thận tiến lại gần vực sâu để tránh bị ngã.
bán đảo
Bán đảo Florida nổi tiếng với khí hậu ấm áp, những bãi biển đẹp và động vật hoang dã đa dạng.
đỉnh
Từ đỉnh cao, họ đã tận hưởng những cảnh quan ngoạn mục của toàn bộ thung lũng.
con suối nhỏ
Dòng chảy nhẹ nhàng của con suối khiến nó trở thành một điểm thư giãn yên bình.
khoáng sản
Đồng bằng sông được hình thành bởi sự lắng đọng của trầm tích được mang theo xuôi dòng.
xích đạo
Các khu vực xích đạo ít biến động nhiệt độ trong suốt cả năm.
băng hà
Các nhà khoa học đo lõi băng sông băng để hiểu các điều kiện khí hậu trong quá khứ.
đồng hoang
Cô ấy chụp một bức ảnh về vùng đất hoang đẹp như tranh được phủ đầy thạch nam.
địa hình
Các nhà chiến lược quân sự đã nghiên cứu kỹ lưỡng địa hình để xác định cách tiếp cận tốt nhất để tiến quân qua chiến trường.
bến tàu
Những ngư dân buộc thuyền của họ vào bến tàu sau một ngày dài.
thung lũng
Họ tận hưởng một chuyến đi bộ yên bình qua thung lũng đẹp như tranh vẽ.
khô cằn
Các vùng khô cằn như sa mạc Atacama ở Chile nhận được rất ít mưa đến nỗi một số khu vực được mệnh danh là nơi khô hạn nhất trên Trái Đất.
thác nước nhỏ
Họ đã chụp ảnh thác nước ẩn sâu trong công viên quốc gia.
đê
Đê đã vững chãi trong trận mưa lớn.
tán cây
Chim thường xây tổ cao trên tán cây của những cây cao.
hệ thực vật
Hệ thực vật của khu vực bao gồm nhiều loài thực vật quý hiếm và độc đáo.
tán lá
Khu vườn ngập tràn tán lá xanh tươi tốt.
nấm
Một số loại nấm được sử dụng trong y học để sản xuất kháng sinh.
lâu năm
Khu vườn có nhiều loại cây lâu năm tạo thêm màu sắc và sức sống qua từng năm.
thụ phấn
Gió cũng có thể thụ phấn cho một số loài cây, mang hạt phấn từ hoa này sang hoa khác.
cây non
Một cây non cần được tưới nước thường xuyên để giúp nó phát triển khỏe mạnh.
chồi
Người làm vườn cẩn thận tỉa những chồi mới trên bụi hoa hồng để khuyến khích nở hoa rực rỡ hơn trong mùa hè.
nảy mầm
Người nông dân quan sát hạt lúa mì nảy mầm trên cánh đồng sau cơn mưa.
có thể phân hủy sinh học
Một số vật liệu đóng gói, như nhựa phân hủy sinh học, có thể phân hủy trong môi trường ủ phân.
làm ô nhiễm
Các phương pháp xử lý rác thải bất cẩn có thể làm ô nhiễm nước ngầm với các chất nguy hiểm.
sinh thái
Sự cân bằng sinh thái của một hệ sinh thái có thể bị phá vỡ bởi các yếu tố như ô nhiễm hoặc phá rừng.
nước thải
Các quy định về môi trường yêu cầu các ngành công nghiệp xử lý nước thải của họ trước khi thải ra hồ và đại dương để ngăn ngừa ô nhiễm.
không phát thải
Thành phố đặt mục tiêu chuyển đổi sang hệ thống giao thông công cộng không phát thải vào năm 2030.
ít tác động
Họ đã chọn một con đường đi bộ đường dài ít tác động để bảo tồn môi trường sống tự nhiên.
cơn mưa rào
Cơn mưa rào đã dừng lại nhanh chóng như khi nó bắt đầu.
cơn gió mạnh
Bản tin thời tiết cảnh báo về một cơn gió mạnh nghiêm trọng có thể làm đổ cây và đường dây điện.
đường chân trời
Từ đỉnh núi, họ có thể nhìn thấy đường chân trời của thành phố trên đường chân trời.
gió mùa
Những cơn mưa gió mùa có thể vừa là phước lành vừa là lời nguyền, mang lại sự giải thoát khỏi nhiệt độ thiêu đốt nhưng cũng gây ra lũ lụt và lở đất ở một số khu vực.
sự tan băng
Sự tan băng đã cho phép dòng sông chảy tự do trở lại.
có thể canh tác được
Khu vực này được biết đến với đất màu mỡ và phì nhiêu.
the practice of preparing and using land for growing crops, especially on a large scale