cơn rùng mình
Một cơn rùng mình sợ hãi chạy dọc sống lưng anh ta trong ngôi nhà ma ám.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xung đột, chẳng hạn như "galling", "frisson", "glare", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cơn rùng mình
Một cơn rùng mình sợ hãi chạy dọc sống lưng anh ta trong ngôi nhà ma ám.
gây khó chịu
Thái độ khó chịu của cô ấy khiến cuộc họp trở nên không thể chịu đựng được.
cái nhìn giận dữ
Ánh mắt giận dữ của giáo viên làm im lặng lớp học ồn ào.
gặm nhấm
Cảm giác tội lỗi bắt đầu gặm nhấm cô ấy sau cuộc tranh cãi.
lòng tham
Các giám đốc điều hành của công ty đã bị chỉ trích vì lòng tham của họ khi nhận tiền thưởng lớn trong khi sa thải nhân viên.
nóng tính
Phản ứng nóng nảy của cô ấy trước lời xúc phạm là ngay lập tức và dữ dội.
chứng cuồng loạn
Cơn giận dữ của đứa trẻ gần như hysteria sau khi đồ chơi của nó bị hỏng.
sùng bái
Sự tôn thờ thần tượng của họ đối với người nổi tiếng dường như quá mức đối với người khác.
sự nhục nhã
Hành vi đạo văn của anh ta đã mang lại sự ô nhục cho trường đại học.
không thể an ủi
Nỗi buồn không thể an ủi của cô ấy rõ ràng trong những giọt nước mắt.
sự phẫn nộ
Anh ta không thể giấu được sự phẫn nộ trước sự đối xử thiên vị.
sự ức chế
Sự hiện diện của các nhân vật có thẩm quyền thường dẫn đến ức chế trong việc bày tỏ ý kiến bất đồng.
tò mò
Cô ấy được biết đến với bản chất tò mò, liên tục tìm kiếm thông tin và trải nghiệm mới.
tính dễ nổi giận
Cô ấy xin lỗi vì tính nóng nảy của mình sau khi quát mắng bạn mình.
ghét
Tôi hoàn toàn ghét bị kẹt xe.
đơn điệu
Tiếng nói đơn điệu của giảng viên đã khiến nhiều sinh viên ngủ gật trong buổi học dài.
điên loạn vì trăng
Cô ấy có vẻ bị mặt trăng ám ảnh, lạc lối trong những suy nghĩ kỳ lạ của mình.
quá xúc động
Phản ứng quá mức của anh ấy trước thất bại nhỏ thật đáng ngạc nhiên.
nỗi buồn
Sự xúc động của bức thư đã nắm bắt được bản chất của tình yêu đã mất.
buồn bã
Giai điệu ai oán của bài hát khiến họ rơi nước mắt.
hay phàn nàn
Tiếng rên rỉ cáu kỉnh của đứa trẻ khiến mọi người phát cáu.
đói khát
Cô ấy cảm thấy đói cồn cào sau buổi tập luyện cường độ cao và ngay lập tức lấy một thanh protein để thỏa mãn cơn đói.
sự ghê tởm
Hành động của anh ta khiến cô tràn ngập sự ghê tởm và tức giận.
buồn rầu
Anh ấy trông hối hận khi nhận ra tác động của sai lầm của mình.
sôi sục
Anh ấy sôi sục một cách lặng lẽ, cơn giận của anh ấy khó kiềm chế.
âm u
Sương mù tạo ra một bầu không khí ảm đạm như nghĩa địa trong nghĩa trang.
sâu sắc
Màn trình diễn của vũ công vừa duyên dáng vừa đầy cảm xúc.
làm choáng váng
Anh ta choáng váng trước sự phức tạp của tài liệu pháp lý.
bình tĩnh
Thái độ điềm tĩnh của anh ấy trong cuộc họp khiến khó đoán được cảm xúc thật sự của anh ấy.
cơn giận dữ
Anh ấy đã có một cơn giận dữ sau khi thua trò chơi, đá và hét lên.
hờn dỗi
Cô ấy hờn dỗi một cách lặng lẽ sau khi bị bỏ ra ngoài quyết định.
thất thường
Tâm trạng của nghệ sĩ thất thường có thể thay đổi đáng kể từ lúc này sang lúc khác.
sự lo lắng
Bước vào khu rừng tối, lạ lẫm khiến anh ta tràn ngập sự lo lắng, không chắc chắn về những nguy hiểm ẩn náu bên trong.
run rẩy
Những bước chân run rẩy của ông lão đã lộ ra sự yếu đuối của mình.
không được đáp lại
Tình cảm không được đáp lại của anh ấy khiến anh ấy đau lòng.
buồn bã
Biểu hiện buồn bã của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thông cảm.
ảm đạm
Biểu cảm u sầu của cô ấy phản ánh sự nghiêm trọng của tin tức.
mê hoặc
Những đứa trẻ xem buổi biểu diễn của ảo thuật gia với sự mê hoặc say mê, chăm chú vào từng lời nói của anh ta.