không tưởng
Cuốn tiểu thuyết mô tả một utopia không có xung đột hoặc nghèo đói.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chính trị, như "song phương", "không tưởng", "liên minh", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
không tưởng
Cuốn tiểu thuyết mô tả một utopia không có xung đột hoặc nghèo đói.
cánh
Cánh tự do của cơ quan lập pháp đã ủng hộ cải cách công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
chủ nghĩa bảo thủ
Nền tảng của chính trị gia bắt nguồn từ chủ nghĩa bảo thủ, ủng hộ thuế thấp hơn và giảm chi tiêu chính phủ.
chủ nghĩa vị lợi
Jeremy Bentham và John Stuart Mill là một trong những người ủng hộ có ảnh hưởng nhất của chủ nghĩa vị lợi, ủng hộ một phép tính đạo đức dựa trên nguyên tắc lợi ích.
phi chính trị
Trung tâm cộng đồng đóng vai trò là một không gian phi chính trị, chào đón mọi người bất kể niềm tin chính trị của họ để tham gia vào các hoạt động giải trí.
song phương
Họ đã tổ chức một cuộc họp song phương để thảo luận về chính sách mới.
bộ máy quan liêu
Bộ máy quan liêu giám sát các chức năng hành chính và hoạch định chính sách mà không có bầu cử công khai trực tiếp.
to seek or gather opinions by asking questions or conducting a survey
chủ nghĩa tập trung
Chủ nghĩa tập trung của chế độ thể hiện rõ trong việc kiểm soát chặt chẽ mọi chức năng hành chính.
bạo chúa
Triều đại của ông được đánh dấu bằng sự tàn bạo, và ông được công nhận rộng rãi là một bạo chúa.
phiếu bầu quyết định
Trong cuộc đua sát nút, phiếu bầu dao động đã trở thành tâm điểm chú ý của truyền thông.
cuộc thăm dò ý kiến không chính thức
Họ đã sử dụng một cuộc thăm dò ý kiến không chính thức để ước tính số người sẽ tham dự sự kiện cộng đồng.
nội các
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp nội các để thảo luận các vấn đề an ninh quốc gia và chính sách kinh tế.
liên minh
Trong cuộc khủng hoảng, một liên minh các quốc gia đã cùng nhau cung cấp viện trợ nhân đạo cho khu vực bị ảnh hưởng.
a union or league of political entities or organizations, often for common purposes
khu vực bầu cử
Khu vực bầu cử đã bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ đối với luật được đề xuất.
hiến pháp
Hành động của tổng thống đã chịu sự kiểm tra hiến pháp bởi cơ quan lập pháp.
kẻ mị dân
Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về những kẻ mị dân đã thao túng quần chúng thông qua những bài phát biểu đầy sức hút và lời kêu gọi chủ nghĩa dân túy.
làm mất ổn định
Suy thoái kinh tế có thể làm mất ổn định sự ổn định tài chính của một quốc gia.
người theo chủ nghĩa bình đẳng
Vai trò của cô ấy như một người bình đẳng bao gồm việc ủng hộ bình đẳng giới tại nơi làm việc.
cử tri
Những thay đổi trong luật bầu cử đã ảnh hưởng đến toàn bộ cử tri.
giải phóng
Các nhà hoạt động đã làm việc không mệt mỏi để trao quyền bầu cử cho các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề.
người cuồng tín
Cô ấy bị gán mác là cuồng tín do niềm tin không lay chuyển vào giáo lý của giáo phái.
chủ nghĩa liên bang
Hiến pháp Hoa Kỳ đã thiết lập một hệ thống chủ nghĩa liên bang để đảm bảo rằng không có thực thể nào nắm giữ quá nhiều quyền lực.
chế độ phong kiến
Dưới chế độ phong kiến, nông dân làm việc trên đất đổi lấy sự bảo vệ từ các lãnh chúa địa phương.
biên giới
Nhân viên hải quan làm việc chăm chỉ tại biên giới để thực thi luật nhập cư.
địa chính trị
Địa chính trị đóng vai trò trong các cuộc đàm phán quốc tế, khi các quốc gia tận dụng lợi thế địa lý của mình để đảm bảo các thỏa thuận có lợi.
chủ nghĩa đế quốc
Nhiều nhà sử học xem việc thuộc địa hóa châu Phi là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa đế quốc.
lễ nhậm chức
Lễ nhậm chức của thị trưởng đã diễn ra tại tòa thị chính, nơi họ được một thẩm phán tuyên thệ nhậm chức.
chủ nghĩa biệt lập
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa biệt lập sẽ cản trở ảnh hưởng toàn cầu của quốc gia.
chủ nghĩa can thiệp
Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa can thiệp làm gián đoạn sự ổn định toàn cầu và chủ quyền.
lập pháp
Các cơ quan lập pháp, như quốc hội hoặc đại hội, bao gồm các đại diện được bầu ra để soạn thảo và bỏ phiếu về luật pháp.
chủ nghĩa tự do
Các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do ủng hộ quản trị dân chủ, đảm bảo rằng quyền lực được phân phối và kiểm soát thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng.
tuyên ngôn
Đảng chính trị đã công bố một tuyên ngôn nêu rõ kế hoạch cải cách kinh tế của họ.
chủ nghĩa hòa bình
Cam kết của nhóm đối với chủ nghĩa hòa bình thể hiện rõ trong cách tiếp cận bất bạo động của họ đối với hoạt động xã hội.
chế độ đầu sỏ
Hệ thống chính trị của đất nước đã phát triển thành một chế độ đầu sỏ, với một tầng lớp tinh hoa giàu có kiểm soát các quy trình ra quyết định quan trọng.
phản động
Nhóm bị chỉ trích vì lập trường phản động của mình về các vấn đề xã hội.
nghị viện
Các cuộc tranh luận nghị viện đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách và quyết định của chính phủ.
chủ nghĩa dân túy
Các nhà lãnh đạo ủng hộ chủ nghĩa dân túy thường xuyên sử dụng lời nói nhấn mạnh sự phân đôi giữa "người dân" và "giới tinh hoa", hứa hẹn sẽ trả lại quyền lực cho công dân bình thường.
tuyên truyền
Trong chiến tranh, cả hai bên đều tung ra tuyên truyền để nâng cao tinh thần và quỷ hóa kẻ thù.