tầng lớp
Cô ấy thuộc về một tầng lớp có trình độ học vấn cao.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về xã hội, như "tầng lớp", "dân tộc", "đẳng cấp", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tầng lớp
Cô ấy thuộc về một tầng lớp có trình độ học vấn cao.
sự hội nhập văn hóa
Tiếp biến văn hóa thường xảy ra trong môi trường đô thị đa văn hóa, nơi các cộng đồng đa dạng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
phân biệt chủng tộc
Cô ấy đã nghiên cứu tác động của apartheid đối với nền kinh tế quốc gia.
tầng lớp quý tộc
Suốt chiều dài lịch sử, tầng lớp quý tộc nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể.
tư sản
Phê phán chủ nghĩa tư bản của Marx tập trung vào giai cấp tư sản và mối quan hệ của họ với giai cấp vô sản.
ý thức giai cấp
Sống trong một xã hội ý thức giai cấp, anh ta cảm thấy áp lực phải tuân theo các chuẩn mực xã hội.
phân cấp
Trong một xã hội phân cấp, địa vị xã hội thường quyết định khả năng tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.
nhân khẩu học
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen chi tiêu của nhân khẩu học cụ thể này.
dân tộc
Cô ấy tự hào về dân tộc của mình và thích chia sẻ truyền thống văn hóa của mình.
sự sinh tồn
Nhiều người ở vùng nông thôn dựa vào đánh bắt cá để sinh tồn.
lãnh chúa tối cao
Nhà vua được coi là bá chủ của toàn bộ vương quốc.
the specific form or system of government of a society or institution
phân biệt
Trường đại học đã bị giám sát vì phân biệt sinh viên vào các ký túc xá riêng biệt dựa trên dân tộc của họ.
đẳng cấp
Phân biệt đẳng cấp vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới, dẫn đến bất bình đẳng và bất công xã hội.
người theo chủ nghĩa thượng đẳng
Niềm tin của người theo chủ nghĩa thượng đẳng bắt nguồn sâu xa từ sự không khoan dung chủng tộc.
tị nạn chính trị
Đơn xin tị nạn chính trị của anh ấy đã được chấp thuận sau khi xem xét kỹ lưỡng.
nhà hảo tâm
Cô ấy biết ơn nhà hảo tâm đã tài trợ học bổng cho mình.
đấu tranh giai cấp
Lý thuyết Marx tập trung vào động lực của đấu tranh giai cấp và tác động của nó đối với sự thay đổi xã hội.
the expulsion of a non-citizen or foreigner from a country, often for being undesirable or violating laws
phân biệt đối xử
Phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính hoặc tôn giáo là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
di dời
Những thảm họa thiên nhiên như bão và lũ lụt có sức mạnh làm di dời toàn bộ cộng đồng.
tinh hoa
Giới tinh hoa chính trị của đất nước đã họp để thảo luận về các chính sách mới.
kỳ thị đồng tính
Cô lên tiếng chống lại sự kỳ thị đồng tính mà cô đã trải qua ở nơi làm việc.
làm nghèo đi
Chính sách tồi có thể làm nghèo một quốc gia bằng cách cạn kiệt tài nguyên của nó.
nghèo khó
Gia đình nghèo khó sống trong một nơi trú ẩn do tổ chức từ thiện địa phương cung cấp.
giao thoa
Chính sách nhằm mục đích xem xét các yếu tố giao thoa trong cách tiếp cận công bằng xã hội.
gạt ra ngoài lề
Người da màu thường bị gạt ra ngoài lề trong truyền thông chính thống, dẫn đến việc thiếu đại diện và định kiến.
to grant citizenship to a foreigner
sự ngang bằng
Thỏa thuận tài chính nhằm thiết lập sự ngang bằng giữa hai tổ chức đối tác.
sự nghèo khó
Cuốn tiểu thuyết miêu tả thực tế khắc nghiệt của cuộc sống trong cảnh nghèo đói.
phân biệt đối xử tích cực
Cô ấy ủng hộ phân biệt đối xử tích cực như một cách để sửa chữa những thành kiến hệ thống.
hệ thống hạn ngạch
Hệ thống hạn ngạch mới đã giới hạn số lượng thị thực được cấp hàng năm.
chủ nhà ổ chuột
Bất chấp nhiều khiếu nại từ cư dân, chủ nhà ổ chuột từ chối thực hiện các sửa chữa cần thiết cho tòa nhà chung cư xuống cấp.
lương tâm xã hội
Anh ấy cảm thấy một lương tâm xã hội sâu sắc, thúc đẩy anh ấy ủng hộ quyền lợi của công nhân.
sự cuồng tín
Cô lên tiếng chống lại sự cố chấp đang ảnh hưởng đến môi trường làm việc.
bất ổn
Khó khăn kinh tế dẫn đến gia tăng bất ổn trong dân chúng.