động vật
Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về vật nuôi và động vật nhà, như "chim", "mèo" và "lừa", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
động vật
Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.
cá
Chú tôi và tôi đã đi lặn với ống thở và nhìn thấy những con cá nhiệt đới đẹp dưới nước.
chó
Tôi thích xoa bụng chó của tôi, nó khiến nó rất hạnh phúc.
cừu
Tôi thấy một đàn cừu đang được chăn dắt bởi một người chăn cừu và con chó của anh ta.
bò cái
Tôi nhận thấy cơ bắp khỏe của con bò khi nó di chuyển.
chim
Con chim đã xây một cái tổ ấm cúng trên cây để đẻ trứng.
chuột
Tôi nghe thấy tiếng rít nhỏ của một con chuột trong tường.
ngựa
Tôi đã xem một cuộc đua ngựa tại đường đua và cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình.
con lừa
Trong vườn thú cưng, bọn trẻ cười khúc khích khi cho chú lừa hiền lành ăn cà rốt.
con lợn
Con lợn chào tôi với sự tò mò và tiến lại gần hàng rào.