Người Mới Bắt Đầu 1 - Việc làm Nhà nước
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về công việc nhà nước, như "bác sĩ", "giáo viên" và "cảnh sát", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the work that we do regularly to earn money

công việc, nghề nghiệp
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền.
something that we do regularly to earn money

công việc, việc làm
Cô ấy đam mê công việc của mình như một y tá.
someone who has studied medicine and treats sick or injured people

bác sĩ, thầy thuốc
Chúng tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng mai để kiểm tra.
someone who is licensed to fix and care for our teeth

nha sĩ, bác sĩ nha khoa
Nha sĩ chụp X-quang răng của tôi để kiểm tra xem có vấn đề tiềm ẩn nào không.
someone who has been trained to care for injured or sick people, particularly in a hospital

y tá nam, y tá nữ
Y tá đã ân cần giải thích quy trình cho tôi và giúp tôi cảm thấy thoải mái.
someone who teaches things to people, particularly in a school

giáo viên, thầy giáo
Để nâng cao trải nghiệm học tập của chúng tôi, giáo viên của chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan bảo tàng.
someone whose job is to protect people, catch criminals, and make sure that laws are obeyed

cảnh sát viên, cảnh sát
Với một chiếc đèn pin trong tay, cảnh sát viên tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
a place where people work, particularly behind a desk

văn phòng, phòng làm việc
Văn phòng công ty có các yếu tố thiết kế thanh lịch, hiện đại, tạo nên một bầu không khí chuyên nghiệp và thân thiện.
someone whose job or education is about science

nhà khoa học, nhà nghiên cứu
Một số trong những khám phá quan trọng nhất thế giới đã được thực hiện bởi các nhà khoa học.
someone who earns money by working for an organization or company

công nhân, nhân viên
Công nhân IT tận tâm đã giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng, giữ cho hệ thống văn phòng hoạt động trơn tru.