trái cây
Anh ấy làm một ly sinh tố với hỗn hợp trái cây đông lạnh.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về trái cây và rau quả, như "táo", "đào" và "cà rốt", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trái cây
Anh ấy làm một ly sinh tố với hỗn hợp trái cây đông lạnh.
rau
Những xiên rau nướng là món khai vị được ưa chuộng tại các buổi tiệc nướng mùa hè.
táo
Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.
cam
Bọn trẻ thích ăn những lát cam như một món ăn nhẹ tự nhiên và lành mạnh.
chuối
Tôi bắt đầu ngày mới với một quả chuối chín, thái lát trên bát sữa chua và granola.
đào
Tôi cắn vào một quả đào chín và thưởng thức phần thịt ngọt ngào của nó.
chanh
Anh ấy thêm một chút chanh vào món bánh taco cá của mình để có vị chua.
dưa hấu
Cô ấy cắt dưa hấu thành những miếng nhỏ vừa ăn cho món salad trái cây.
cà chua
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống mà không có cà chua; chúng thêm rất nhiều sự tươi mới và hương vị vào bữa ăn của tôi.
dưa chuột
Tôi đã thêm dưa chuột vào sinh tố xanh tự làm của mình để tăng cường hydrat hóa.
khoai tây
Tôi nướng khoai tây với tỏi và hương thảo.
hành tây
Cô ấy vô tình cầm phải củ hành thay vì quả táo từ bát trái cây và cắn một miếng giòn tan.