Người Mới Bắt Đầu 1 - Gia đình và Bạn bè

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về gia đình và bạn bè, chẳng hạn như "mẹ", "anh trai" và "bạn trai", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người Mới Bắt Đầu 1
father [Danh từ]
اجرا کردن

cha

Ex: Fathers play a crucial role in their children 's upbringing and development .

Người cha đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy và phát triển của con cái họ.

mother [Danh từ]
اجرا کردن

mẹ

Ex: My mother is the most caring and loving person I know .

Mẹ tôi là người chu đáo và yêu thương nhất mà tôi biết.

dad [Danh từ]
اجرا کردن

bố

Ex:

Bố, cảm ơn vì luôn ở bên con và ủng hộ những ước mơ của con.

mom [Danh từ]
اجرا کردن

mẹ

Ex: Mom , thank you for always supporting me and encouraging me to pursue my passions .

Mẹ, cảm ơn mẹ đã luôn ủng hộ và khuyến khích con theo đuổi đam mê của mình.

son [Danh từ]
اجرا کردن

con trai

Ex: Lisa beamed with pride as she watched her son receive his diploma on graduation day .

Lisa tỏa ra vẻ tự hào khi nhìn con trai cô nhận bằng tốt nghiệp vào ngày lễ tốt nghiệp.

daughter [Danh từ]
اجرا کردن

con gái

Ex: Julia 's daughter surprised her with a heartfelt handmade card on Mother 's Day .

Con gái của Julia đã làm cô ấy ngạc nhiên với tấm thiệp tự làm chân thành vào Ngày của Mẹ.

sister [Danh từ]
اجرا کردن

chị gái

Ex: She and her sister look very similar , but they have very different personalities .

Cô ấy và chị gái của cô ấy trông rất giống nhau, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.

brother [Danh từ]
اجرا کردن

anh trai

Ex: He is always protective of her younger brother and looks out for him .

Anh ấy luôn bảo vệ em trai của mình và chăm sóc cậu ấy.

grandfather [Danh từ]
اجرا کردن

ông nội

Ex: My grandfather fought in the war and has many interesting stories to tell .

Ông tôi đã chiến đấu trong chiến tranh và có nhiều câu chuyện thú vị để kể.

grandmother [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: It 's important to show respect to your grandmother .

Điều quan trọng là phải thể hiện sự tôn trọng với của bạn.

grandchild [Danh từ]
اجرا کردن

cháu

Ex: Her grandchild lives in another country , but they video chat every week to stay in touch .

Cháu của cô ấy sống ở một đất nước khác, nhưng họ trò chuyện video mỗi tuần để giữ liên lạc.

family [Danh từ]
اجرا کردن

gia đình

Ex: I have a big family with lots of cousins and aunts and uncles .

Tôi có một gia đình lớn với rất nhiều anh em họ, cô và chú.

friend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn

Ex: Jenny and Amy have been friends for years , and they often go on hiking trips together to explore nature .

Jenny và Amy đã là bạn trong nhiều năm, và họ thường cùng nhau đi bộ đường dài để khám phá thiên nhiên.

girlfriend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn gái

Ex: He introduced his girlfriend to his friends at the party last night .

Anh ấy đã giới thiệu bạn gái của mình với bạn bè tại bữa tiệc tối qua.

boyfriend [Danh từ]
اجرا کردن

bạn trai

Ex: His caring nature and affectionate gestures make him the perfect boyfriend .

Bản chất quan tâm và những cử chỉ âu yếm của anh ấy khiến anh ấy trở thành bạn trai hoàn hảo.

child [Danh từ]
اجرا کردن

đứa trẻ

Ex: The family gathered for a special dinner to celebrate the birthday of their eldest child .

Gia đình tụ họp cho một bữa tối đặc biệt để chúc mừng sinh nhật của con đầu lòng của họ.