gấu
Tôi đã rất sợ hãi khi gặp một con gấu trong hoang dã.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về động vật hoang dã, như "voi", "sói" và "hổ", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
gấu
Tôi đã rất sợ hãi khi gặp một con gấu trong hoang dã.
sư tử
Hàm mạnh mẽ của sư tử cho phép nó xé nát con mồi.
khỉ
Tôi đã xem con khỉ tương tác với các thành viên khác trong đàn của nó.
con rắn
Em gái tôi thận trọng bước đi khi nhìn thấy một con rắn băng qua đường.
voi
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến để ngắm những con voi hùng vĩ tại khu bảo tồn động vật hoang dã.
sói
Truyền thuyết thường mô tả bản chất xảo quyệt và bí ẩn của người sói huyền thoại, nửa người, nửa sói.
hổ
Mark đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy một con hổ trong sở thú.
báo săn
Với bộ lông mượt mà và có đốm, báo săn hoàn toàn thích nghi với môi trường sống đồng cỏ của nó.