thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thức ăn, như "gạo", "cá" và "salad", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thức ăn
Tôi thích khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua món ăn truyền thống của họ.
thịt
Tôi đã mua một pound thịt tươi từ người bán thịt.
cá
Cô ấy đã nấu một món cà ri cá ngon miệng, được nêm nếm với các loại thảo mộc thơm và phục vụ trên cơm hấp.
gà
Tôi đã làm một món súp mì gà ấm áp để sưởi ấm vào một ngày lạnh.
kem
Tôi thích ăn một muỗng kem vani vào một ngày hè nóng nực.
gạo
Mẹ tôi đã nấu một nồi cơm ngon để ăn kèm với bữa ăn của chúng tôi.
súp
Tôi thích một bát súp gà nóng hổi khi cảm thấy không khỏe.
salad
Cô ấy trộn rau diếp, cà rốt và củ cải cùng nhau để làm một món salad đầy màu sắc.
bánh pizza
Tôi thích nhúng vỏ bánh pizza của mình vào sốt tỏi để thêm hương vị.
bánh mì kẹp
Tôi đã làm một bánh sandwich gà tây và phô mai ngon cho bữa trưa.
đường
Một thìa cà phê đường có thể làm ngọt cà phê hoặc trà buổi sáng của bạn.
tiêu
Tôi nhận thấy món mì ống thiếu một chút gia vị, vì vậy tôi với lấy hạt tiêu và xoay vài lần.
muối
Tôi đã thêm một chút muối vào nước sôi trước khi nấu mì ống.
ngon
Cô ấy không thể ngừng ăn những chiếc bánh quy tự làm ngon tuyệt.