tòa nhà
Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nhà và căn hộ, chẳng hạn như "nhà", "tầng" và "mái nhà", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tòa nhà
Cô ấy sống ở tầng ba của một tòa nhà chung cư.
nhà
Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
sàn
Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
tường
Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.
ở trên
Tôi đi lên lầu để lấy điện thoại từ phòng ngủ của mình.
ở dưới
Tôi thích ăn sáng ở tầng dưới trong phòng ăn.
mái nhà
Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.
trần nhà
Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.