Người Mới Bắt Đầu 1 - Nội Thất và Thiết Bị Gia Dụng

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đồ nội thất và thiết bị gia dụng, như "bàn", "thảm" và "bếp", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người Mới Bắt Đầu 1
table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

desk [Danh từ]
اجرا کردن

bàn làm việc

Ex: My computer is placed on the desk in the office .

Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.

chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: I pulled up a chair to join the conversation .

Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.

couch [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The family gathered on the couch to watch their favorite movie .

Gia đình quây quần trên ghế sofa để xem bộ phim yêu thích của họ.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

bench [Danh từ]
اجرا کردن

ghế dài

Ex: She found a comfortable bench to rest and read her book .

Cô ấy tìm thấy một ghế dài thoải mái để nghỉ ngơi và đọc sách.

rug [Danh từ]
اجرا کردن

tấm thảm

Ex:

Tấm thảm phòng tắm hấp thụ nước và ngăn ngừa trượt trên sàn.

stove [Danh từ]
اجرا کردن

bếp

Ex: I boiled water on the stove to make a cup of tea .

Tôi đun sôi nước trên bếp để pha một tách trà.