đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đầu và mặt, chẳng hạn như "tóc", "mắt" và "má", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
não
Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ não của bạn khi đi xe đạp.
mặt
Anh ta có một bộ râu che phủ hầu hết khuôn mặt của mình.
lông mày
Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
tai
Chị tôi đã che tai bằng bịt tai để giữ ấm trong mùa đông.
mũi
Cô ấy hắt hơi vào khuỷu tay để che mũi.
má
Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ nhàng lên má cô ấy.
môi
Anh ấy nhấp một ngụm đồ uống, cảm nhận chất lỏng mát lạnh chạm vào môi mình.
răng
Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn mỉm cười rạng rỡ, để lộ ra một chiếc răng bị mất.
cằm
Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên cằm do cạo râu quá nhanh.