Người Mới Bắt Đầu 1 - Tính từ cho kích thước và tốc độ

Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh về kích thước và tốc độ, như "chậm", "lớn" và "dài", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người Mới Bắt Đầu 1
big [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The dog is very big .

Con chó rất lớn.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex:

Anh ấy sống trong một thị trấn nhỏ với những người hàng xóm thân thiện.

fast [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh

Ex: He had a fast response to emergency situations .

Anh ấy có phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.

slow [Tính từ]
اجرا کردن

chậm

Ex: She had a slow learning pace but never gave up .

Cô ấy có tốc độ học tập chậm nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

large [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The bakery specializes in making large loaves of bread for families .

Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.

little [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The little flower bloomed in the cracks of the sidewalk , adding a touch of beauty to the urban landscape .

Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

short [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn

Ex: She wore a shirt with short sleeves to stay cool in the summer heat.

Cô ấy mặc một chiếc áo có tay áo ngắn để giữ mát trong cái nóng mùa hè.