cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cơ thể, như "cổ", "ngón tay" và "đầu gối", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
cổ
Anh ấy đeo khăn quàng cổ để giữ ấm cổ trong thời tiết lạnh.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
trái tim
Anh ấy có một tình trạng tim đòi hỏi phải uống thuốc hàng ngày.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
đầu gối
Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.