Người Mới Bắt Đầu 1 - Công việc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghề nghiệp, chẳng hạn như "nhà văn", "kỹ sư" và "nghệ sĩ", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người Mới Bắt Đầu 1
waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

waitress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ phục vụ

Ex: Our waitress poured water for everyone at the table .

Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.

driver [Danh từ]
اجرا کردن

tài xế

Ex: The driver of the car opened the car door for the passengers .

Tài xế của chiếc xe đã mở cửa xe cho hành khách.

employee [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên

Ex: The employee followed company policies and procedures .

Nhân viên đã tuân theo các chính sách và quy trình của công ty.

engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư

Ex: Engineers collaborate with architects to turn design concepts into reality .

Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.

actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

actress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ diễn viên

Ex: I want to be an actress when I grow up .

Tôi muốn trở thành một nữ diễn viên khi tôi lớn lên.

artist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ

Ex: My sister is an artist who paints beautiful landscapes .

Chị tôi là một nghệ sĩ vẽ những phong cảnh đẹp.

singer [Danh từ]
اجرا کردن

ca sĩ

Ex: She is a talented singer and pianist .

Cô ấy là một ca sĩ tài năng và nghệ sĩ dương cầm.